Ilha da Madeira & Porto Santo · CalhetaCấp độ khuyến nghị: Advanced / Expert

Jardim do Mar

The 500m coastal cliffs completely block NE trade winds. When the North Coast is blown out, Jardim do Mar stays glassy with 200-meter bowling right-handers.

LƯỚT SÓNG Ở ĐÂU HÔM NAY
Clean surf on the SW coast (Jardim & Paul do Mar) + Fajã da Areia & Porto da Cruz fun at mid-tide
KHUNG GIỜ ĐẸP NHẤT: {START}–{END}: 07:30–13:00 (0.50m–1.60m)
NĂNG LƯỢNG & KÍCH THƯỚC SÓNG HIỆN TẠI
300 kJ
1.0m · Đợt Sóng (Sets) 1.3m
Seawall Backwash Gate: < 1.85m
PHÁT SÓNG TRỰC TIẾP — Jardim do MarTRỰC TIẾP 24/7
Jardim & Paul do Mar · SW Point Lineup
GÓC NHÌN CAMERA:
XEM TRỰC TIẾP CAMERA
HOW TO READ THIS CAMERA (LOCAL TIP)

Panoramic SW coastline view: sets wrapping the outer point multiply by 1.28x on the main wall (2.3m significant = 2.9m set faces).

LOCAL WEATHER & PARKING (35 SPOTS)

1,862m Paul da Serra Wind Shadow: Blocks 100% of NE trade winds, keeping Jardim do Mar glassy when the North Coast is blown out.

KÍCH THƯỚC SÓNG
1.0m (Đợt Sóng (Sets) 1.3m)
Chu Kỳ 1 (s): 12s · NW
SỨC MẠNH
300 kJ
Kích thước lý tưởng: {min}m–{max}m (Tối đa {limit}m): 1.8m–3.5m (Max 5.0m)
GIÓ TẠI BÃI BIỂN
11 km/h (6 kt)
glassy · NE
MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY
1.76m ▲
Seawall Backwash Gate: < 1.85m
ALL 3 ACTIVE SWELLS IN THE WATER (SWELL 1, 2 & 3)3 Simultaneous Swells
ĐỢT SÓNG LỪNG 1NW
1.0m · 12s
[Đợt Sóng (Sets) 1.3m] · 300 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2NNW
0.6m · 10s
343° · 85 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3W
0.3m · 8s
268° · 45 kJ
BIỂU ĐỒ THỦY TRIỀU HÔM NAYKHUNG GIỜ ĐẸP NHẤT: {START}–{END}: 07:30–13:00
2.2m1.2m0.4mKHUNG GIỜ ĐẸP NHẤT: {START}–{END} (0.50m – 1.60m)MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY: 1.76m ▲00:0004:0008:0012:0016:0020:0023:59
LỐI XUỐNG & LÊN AN TOÀN
LỐI XUỐNG BIỂN

Enter via the boat ramp east of the point; exit inside the bay before tide exceeds 1.85m to avoid heavy seawall backwash.

SIMPLE GUIDE FOR BEGINNERS & SURFERSHow waves, wind, and tides work at Jardim do Mar
1. AVERAGE SIZE & BIGGER SETS
1.0m (Đợt sóng cao tới {height}m 1.3m)
Every 5 to 10 minutes, a group of larger waves ("sets") arrives reaching 1.3m. Always judge the spot by the set size before paddling out.
2. TIME BETWEEN WAVES (SECONDS)
Best from 15 seconds up
Under 8s means weak, messy wind waves. Above 15s means clean ocean groundswell with long walls and much more push.
MỰC NƯỚC LÝ TƯỞNG:
0.5m a 1.6m (Low to Mid-Rising Tide (avoid high tide > 1.85m backwash))
Between 0.5m and 1.6m the wave peels best. Too high tide causes backwash off the rocks/wall.
LỐI XUỐNG & LÊN AN TOÀN
Safe tide: 0.4m – 1.9m
Boat Ramp Safe · Zero Seawall Backwash (< 1.85m)

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Jardim do Mar — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.2m [Đợt Sóng (Sets) 1.5m] · 13s
Sức Mạnh: 519 kJ · NW (315°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.6m · 15s
Sức Mạnh: 150 kJ · WNW (293°)
WNW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.2m · 10s
Sức Mạnh: 11 kJ · N (349°)
N
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓJardim do Mar · T2 05 Nov (14:00)GPS 32.7386°, -17.2134° · HƯỚNG BỜ BIỂN: WNW (285°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.2m @ 10s N (349°) · 11 kJSWELL 2:0.6m @ 15s WNW (293°) · 150 kJSWELL 1:1.2m [1.5m] @ 13s NW (315°) · 519 kJJARDIM DO MARGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 11 km/h (6 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.69m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 7.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.2m [Đợt Sóng (Sets) 1.5m] · 13s NW (315°) · 519 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.6m · 15s WNW (293°) · 150 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.2m · 10s N (349°) · 11 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
11 km/h (6 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.69m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 12:15 (2.0m) / --:-- · LO: 06:05 (0.4m) / 18:35 (0.2m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.2m [1.5m]
NW
13s · 519kJ
1.2m [1.5m]
NW
13s · 519kJ
1.2m [1.5m]
NW
13s · 519kJ
1.2m [1.5m]
NW
13s · 519kJ
1.2m [1.5m]
NW
13s · 519kJ
1.2m [1.5m]
NW
13s · 519kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
1.1m [1.4m]
NW
13s · 436kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 288°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 293°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 285°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 285°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 285°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 285°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 285°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 285°
0.6m · 11s
WNW
110kJ · 285°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 344°
0.2m · 10s
N
11kJ · 349°
0.2m · 10s
N
11kJ · 349°
0.2m · 10s
N
11kJ · 349°
0.2m · 10s
N
11kJ · 349°
0.2m · 10s
N
11kJ · 349°
0.2m · 10s
N
11kJ · 349°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 341°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 341°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 341°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 341°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 341°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 341°
0.2m · 10s
NNW
11kJ · 341°
Gió (Theo Giờ)
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
NE9 km/hNghiêng Đất
ENE11 km/hNghiêng Đất
ENE11 km/hNghiêng Đất
ENE11 km/hNghiêng Đất
ENE11 km/hNghiêng Đất
ENE11 km/hNghiêng Đất
ENE11 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
Thủy Triều & Lối Xuống
1.83m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.73m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.46m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.11m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.75m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.49m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.75m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.13m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.53m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.85m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.00m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.95m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.69m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.29m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.85m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.46m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.23m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.21m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.41m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.78m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.22m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.63m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
5.6
7.4
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
7.4
5.6
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.1m
[1.4m]
1.2m
[1.5m]
1.1m
[1.4m]
0.9m
[1.2m]
1.0m
[1.3m]
0.9m
[1.2m]
0.8m
[1.0m]
0.9m
[1.2m]
0.8m
[1.0m]
0.8m
[1.0m]
0.9m
[1.2m]
0.8m
[1.0m]
0.9m
[1.2m]
1.0m
[1.3m]
0.9m
[1.2m]
1.1m
[1.4m]
1.2m
[1.5m]
1.1m
[1.4m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW310°
NW315°
NW307°
NW310°
NW315°
NW307°
NW310°
NW315°
NW307°
NW310°
NW315°
NW307°
NW310°
NW315°
NW307°
NW310°
NW315°
NW307°
Chu Kỳ 1 (s)13s13s13s12s13s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s12s13s13s
Năng Lượng 1 (kJ)436 kJ519 kJ436 kJ269 kJ360 kJ269 kJ213 kJ292 kJ213 kJ213 kJ292 kJ213 kJ269 kJ360 kJ269 kJ402 kJ519 kJ436 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 11sWNW110 kJ · 288°
0.6m · 15sWNW150 kJ · 293°
0.6m · 11sWNW110 kJ · 285°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 288°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 293°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 285°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 288°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 293°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 285°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 288°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 293°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 285°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 288°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 293°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 285°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 288°
0.6m · 15sWNW150 kJ · 293°
0.6m · 11sWNW110 kJ · 285°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.2m · 10sNNW11 kJ · 344°
0.2m · 10sN11 kJ · 349°
0.2m · 10sNNW11 kJ · 341°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 344°
0.2m · 10sN11 kJ · 349°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 341°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 344°
0.2m · 10sN11 kJ · 349°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 341°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 344°
0.2m · 10sN11 kJ · 349°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 341°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 344°
0.2m · 10sN11 kJ · 349°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 341°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 344°
0.2m · 10sN11 kJ · 349°
0.2m · 10sNNW11 kJ · 341°
Hình Dáng SóngSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều Nhau
Gió
NE9 km/h5 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
NE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
NE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
NE9 km/h5 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE11 km/h6 kt
NE9 km/h5 kt
ENE9 km/h5 kt
ENE11 km/h6 kt
NE9 km/h5 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE11 km/h6 kt
Tác Động Của GióNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió Đất
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Sóng Bật Ngược Bờ KèCảnh Giác Mực Nước ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Sóng Bật Ngược Bờ KèCảnh Giác Mực Nước ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Sóng Bật Ngược Bờ KèCảnh Giác Mực Nước ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Sóng Bật Ngược Bờ KèCảnh Giác Mực Nước ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Sóng Bật Ngược Bờ KèCảnh Giác Mực Nước ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 12:15 (2.0m)HI: --:--
LO: 06:05 (0.4m)LO: 18:35 (0.2m)
HI: 00:50 (2.0m)HI: 13:05 (2.1m)
LO: 06:55 (0.3m)LO: 19:20 (0.1m)
HI: 01:35 (2.1m)HI: 13:45 (2.2m)
LO: 07:35 (0.2m)LO: 20:00 (0.0m)
HI: 02:10 (2.2m)HI: 14:20 (2.2m)
LO: 08:15 (0.1m)LO: 20:35 (-0.0m)
HI: 02:45 (2.2m)HI: 14:50 (2.2m)
LO: 08:50 (0.2m)LO: 21:05 (0.0m)
HI: 03:15 (2.1m)HI: 15:25 (2.1m)
LO: 09:20 (0.2m)LO: 21:35 (0.1m)