CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS -24.2345°, 151.9389°

Agnes Waters

PointQUEENSLAND · QUEENSLAND-NORTH-COASTCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
NE (34°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Agnes Waters
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Agnes Waters

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS -24.2345°, 151.9389°
ONDA1.4m(SETS 1.7m)
PERIODO11s
ENERGIA597 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓAgnes Waters · T2 06 Nov (14:00)GPS -24.2345°, 151.9389° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (34°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.5m @ 14s WNW (298°) · 97 kJSWELL 2:1.0m @ 12s NW (320°) · 332 kJSWELL 1:1.5m [1.9m] @ 12s NW (320°) · 748 kJAGNES WATERSGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.59m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.5m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 12s NW (320°) · 748 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.0m · 12s NW (320°) · 332 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.5m · 14s WNW (298°) · 97 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.59m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

SEX 06 Nov

// TARDE (13:30 - 18:00)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Agnes Waters.

ONDA / SETS
1.5m
Sets 1.9m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
748 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
8kt ENE
CR-ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 748 KJ
RECOMENDACAO ATIVA200 - 900 kJ

PERFORMANCE SHORTBOARD / DAILY DRIVER

Janela de energia otima · parede ingreme e pocket critico

Rocker medio continuo com concave simples a duplo. Excelente resposta para transicoes borda-a-borda no espelho da onda.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster (triquilha standard media em carbono/fibra)
VOLUME / MEDIDAS:Volume padrao proporcional ao surfista (27 - 31L)
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
-24.1451°, 152.0050°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NE 34°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: -24.2345°, 151.9389°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
gsouth.0p25
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16/0.25 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Point. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.5m - 3.0m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
329° - 99°
CONE OTIMO: 4° - 64° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=11s / 14s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

2 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
87.2 KM[ANGULO DIFERENTE]

Archies

Beach·queensland-north-coast
ORIENTACAO:E (80°)
SWELL IDEAL:E
VENTO IDEAL:W
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
94.7 KM[ANGULO DIFERENTE]

Elliott Heads

Reef·queensland-north-coast
ORIENTACAO:E (80°)
SWELL IDEAL:E
VENTO IDEAL:W
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Point
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:All Tides
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Agnes Waters — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 06 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.5m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 12s
Sức Mạnh: 748 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
1.0m · 12s
Sức Mạnh: 332 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.5m · 14s
Sức Mạnh: 97 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓAgnes Waters · T2 06 Nov (14:00)GPS -24.2345°, 151.9389° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (34°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.5m @ 14s WNW (298°) · 97 kJSWELL 2:1.0m @ 12s NW (320°) · 332 kJSWELL 1:1.5m [1.9m] @ 12s NW (320°) · 748 kJAGNES WATERSGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.59m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.5m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 12s NW (320°) · 748 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.0m · 12s NW (320°) · 332 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.5m · 14s WNW (298°) · 97 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.59m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 06 Nov — 00:00 - 23:00HI: 12:05 (2.0m) / --:-- · LO: 05:55 (0.2m) / 18:10 (0.3m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 11s
NW
305kJ · 315°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 320°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 320°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 320°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 320°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 320°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 320°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 312°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 312°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 312°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 312°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 312°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 312°
1.0m · 12s
NW
332kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 14s
WNW
97kJ · 298°
0.5m · 14s
WNW
97kJ · 298°
0.5m · 14s
WNW
97kJ · 298°
0.5m · 14s
WNW
97kJ · 298°
0.5m · 14s
WNW
97kJ · 298°
0.5m · 14s
WNW
97kJ · 298°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
Thủy Triều & Lối Xuống
1.98m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.78m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.41m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.97m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.56m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.28m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.20m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.34m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.67m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.10m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.53m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.85m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.98m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.88m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.59m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.18m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.75m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.42m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.27m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.35m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.65m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.08m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.54m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.91m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 06 NovT3 07 NovT4 08 NovT5 09 NovT6 10 NovT7 11 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
3.8
4.4
4.4
3.8
4.4
3.8
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)11s12s12s12s12s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)597 kJ748 kJ652 kJ562 kJ652 kJ562 kJ652 kJ810 kJ652 kJ851 kJ1167 kJ851 kJ1077 kJ1440 kJ1077 kJ1077 kJ1440 kJ1077 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
1.0m · 11sNW305 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
1.0m · 12sNW332 kJ · 315°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
1.1m · 12sNW402 kJ · 315°
1.2m · 13sNW519 kJ · 320°
1.1m · 12sNW402 kJ · 312°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.4m · 13sNW706 kJ · 320°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.4m · 13sNW706 kJ · 320°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.6m · 15sWNW150 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió Biển
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 12:05 (2.0m)HI: --:--
LO: 05:55 (0.2m)LO: 18:10 (0.3m)
HI: 00:20 (2.1m)HI: 12:50 (2.1m)
LO: 06:35 (0.1m)LO: 18:55 (0.2m)
HI: 01:00 (2.2m)HI: 13:25 (2.2m)
LO: 07:15 (0.0m)LO: 19:30 (0.1m)
HI: 01:35 (2.2m)HI: 14:00 (2.2m)
LO: 07:50 (-0.0m)LO: 20:05 (0.2m)
HI: 02:10 (2.2m)HI: 14:35 (2.1m)
LO: 08:20 (0.0m)LO: 20:40 (0.2m)
HI: 02:40 (2.1m)HI: 15:05 (2.1m)
LO: 08:50 (0.1m)LO: 21:10 (0.3m)