CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 57.0695°, 8.5368°

Bunkers

ReefDENMARK · JYLLANDCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
WNW (295°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTAÇÃO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:WNW
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:ESE
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low Tide Only
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Bunkers — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 02 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s
Sức Mạnh: 955 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.9m · 15s
Sức Mạnh: 325 kJ · WNW (298°)
WNW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.3m · 10s
Sức Mạnh: 45 kJ · N (354°)
N
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓBunkers · T2 02 Nov (14:00)GPS 57.0695°, 8.5368° · HƯỚNG BỜ BIỂN: WNW (295°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.3m @ 10s N (354°) · 45 kJSWELL 2:0.9m @ 15s WNW (298°) · 325 kJSWELL 1:1.7m [2.1m] @ 13s NW (320°) · 955 kJBUNKERSGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.67m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s NW (320°) · 955 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.9m · 15s WNW (298°) · 325 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.3m · 10s N (354°) · 45 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.67m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 02 Nov — 00:00 - 23:00HI: 02:45 (2.1m) / 15:10 (2.2m) · LO: 08:55 (0.5m) / 21:25 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 293°
0.9m · 15s
WNW
325kJ · 298°
0.9m · 15s
WNW
325kJ · 298°
0.9m · 15s
WNW
325kJ · 298°
0.9m · 15s
WNW
325kJ · 298°
0.9m · 15s
WNW
325kJ · 298°
0.9m · 15s
WNW
325kJ · 298°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 290°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 290°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 290°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 290°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 290°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 290°
0.8m · 10s
WNW
150kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 9s
N
45kJ · 349°
0.3m · 10s
N
45kJ · 354°
0.3m · 10s
N
45kJ · 354°
0.3m · 10s
N
45kJ · 354°
0.3m · 10s
N
45kJ · 354°
0.3m · 10s
N
45kJ · 354°
0.3m · 10s
N
45kJ · 354°
0.3m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
45kJ · 346°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
Thủy Triều & Lối Xuống
1.15m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.50m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.76m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.87m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.80m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.56m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.23m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.87m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.58m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.47m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.68m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.00m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.36m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.67m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.84m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.85m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.68m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.38m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.02m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.69m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.57m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 02 NovT3 03 NovT4 04 NovT5 05 NovT6 06 NovT7 07 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
9.8
8.0
8.0
9.8
8.0
8.0
7.4
8.0
8.0
9.8
8.0
8.0
9.8
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
1.9m
[2.4m]
2.1m
[2.6m]
2.0m
[2.5m]
2.1m
[2.6m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
1.7m
[2.1m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
1.9m
[2.4m]
2.2m
[2.7m]
2.1m
[2.6m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s13s14s13s14s13s13s13s12s12s12s12s13s13s14s13s
Năng Lượng 1 (kJ)760 kJ955 kJ760 kJ1195 kJ1610 kJ1325 kJ1610 kJ1325 kJ1070 kJ955 kJ670 kJ585 kJ670 kJ760 kJ1070 kJ1195 kJ1765 kJ1460 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.8m · 10sWNW150 kJ · 293°
0.9m · 15sWNW325 kJ · 298°
0.8m · 10sWNW150 kJ · 290°
1.0m · 11sWNW265 kJ · 293°
1.1m · 16sWNW525 kJ · 298°
1.0m · 11sWNW265 kJ · 290°
1.1m · 12sWNW360 kJ · 293°
1.0m · 15sWNW400 kJ · 298°
0.9m · 11sWNW215 kJ · 290°
0.9m · 11sWNW215 kJ · 293°
0.8m · 14sWNW235 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW115 kJ · 290°
0.8m · 10sWNW150 kJ · 293°
0.8m · 14sWNW235 kJ · 298°
0.9m · 11sWNW215 kJ · 290°
1.0m · 11sWNW265 kJ · 293°
1.1m · 16sWNW525 kJ · 298°
1.1m · 11sWNW320 kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.3m · 9sN45 kJ · 349°
0.3m · 10sN45 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW45 kJ · 346°
0.4m · 10sN45 kJ · 349°
0.4m · 11sN45 kJ · 354°
0.5m · 10sNNW60 kJ · 346°
0.4m · 11sN45 kJ · 349°
0.4m · 10sN45 kJ · 354°
0.4m · 10sNNW45 kJ · 346°
0.4m · 10sN45 kJ · 349°
0.3m · 9sN45 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW45 kJ · 346°
0.3m · 9sN45 kJ · 349°
0.3m · 9sN45 kJ · 354°
0.4m · 10sNNW45 kJ · 346°
0.4m · 10sN45 kJ · 349°
0.4m · 11sN45 kJ · 354°
0.5m · 10sNNW60 kJ · 346°
Hình Dáng SóngSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều Nhau
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE15 km/h8 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió Đất
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 02:45 (2.1m)HI: 15:10 (2.2m)
LO: 08:55 (0.5m)LO: 21:25 (0.4m)
HI: 03:30 (2.2m)HI: 15:52 (2.3m)
LO: 09:40 (0.4m)LO: 22:10 (0.4m)
HI: 04:15 (2.2m)HI: 16:35 (2.2m)
LO: 10:22 (0.5m)LO: 22:50 (0.5m)
HI: 05:00 (2.1m)HI: 17:20 (2.1m)
LO: 11:05 (0.6m)LO: 23:35 (0.6m)
HI: 05:50 (2.0m)HI: 18:08 (2.0m)
LO: 11:50 (0.7m)LO: --:--
HI: 06:45 (1.9m)HI: 19:02 (1.9m)
LO: 00:20 (0.7m)LO: 12:40 (0.8m)