CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 57.6793°, -1.9887°

Fraserburgh

PointUNITED-KINGDOM · SCOTLAND-EAST-COASTCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
N (6°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Fraserburgh
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Fraserburgh

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS 57.6793°, -1.9887°
ONDA1.7m(SETS 2.1m)
PERIODO12s
ENERGIA961 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓFraserburgh · T2 05 Nov (14:00)GPS 57.6793°, -1.9887° · HƯỚNG BỜ BIỂN: N (6°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 14s WNW (298°) · 190 kJSWELL 2:0.5m @ 9s N (354°) · 62 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 12s NW (320°) · 1200 kJFRASERBURGHGIÓ (GIÓ NGANG): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.95m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 12s NW (320°) · 1200 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 9s N (354°) · 62 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.7m · 14s WNW (298°) · 190 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Ngang
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.95m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 8.0 / 10

QUI 05 Nov

// TARDE (13:30 - 18:00)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Fraserburgh.

ONDA / SETS
1.9m
Sets 2.4m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
1200 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
8kt ENE
LATERAL
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 1200 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
57.7866°, -1.9675°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (N 6°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 57.6793°, -1.9887°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Point. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.5m - 3.0m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
301° - 71°
CONE OTIMO: 336° - 36° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=11s / 14s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
2.4 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

West Point

Point·scotland-east-coast
ORIENTACAO:N (6°)
SWELL IDEAL:N
VENTO IDEAL:S
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
2.6 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Phingask

Reef·scotland-east-coast
ORIENTACAO:N (6°)
SWELL IDEAL:N
VENTO IDEAL:S
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
5.0 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Sandhaven

Reef·scotland-east-coast
ORIENTACAO:N (6°)
SWELL IDEAL:N
VENTO IDEAL:S
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
5.2 KM[ANGULO DIFERENTE]

St Combs

Reef·scotland-east-coast
ORIENTACAO:NE (40°)
SWELL IDEAL:NE
VENTO IDEAL:SW
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
5.4 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Wisemans

Reef·scotland-east-coast
ORIENTACAO:N (5°)
SWELL IDEAL:N
VENTO IDEAL:S
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Point
Hướng Sóng Vỡ:Right
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:very consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:N
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:S
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Mid to High
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Fraserburgh — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 12s
Sức Mạnh: 1200 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.5m · 9s
Sức Mạnh: 62 kJ · N (354°)
N
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.7m · 14s
Sức Mạnh: 190 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓFraserburgh · T2 05 Nov (14:00)GPS 57.6793°, -1.9887° · HƯỚNG BỜ BIỂN: N (6°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 14s WNW (298°) · 190 kJSWELL 2:0.5m @ 9s N (354°) · 62 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 12s NW (320°) · 1200 kJFRASERBURGHGIÓ (GIÓ NGANG): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.95m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 12s NW (320°) · 1200 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 9s N (354°) · 62 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.7m · 14s WNW (298°) · 190 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Ngang
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.95m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 01:00 (1.8m) / 13:15 (2.0m) · LO: 07:05 (0.4m) / 19:35 (0.2m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 354°
0.5m · 9s
N
62kJ · 354°
0.5m · 9s
N
62kJ · 354°
0.5m · 9s
N
62kJ · 354°
0.5m · 9s
N
62kJ · 354°
0.5m · 9s
N
62kJ · 354°
0.5m · 9s
NNW
62kJ · 346°
0.5m · 9s
NNW
62kJ · 346°
0.5m · 9s
NNW
62kJ · 346°
0.5m · 9s
NNW
62kJ · 346°
0.5m · 9s
NNW
62kJ · 346°
0.5m · 9s
NNW
62kJ · 346°
0.5m · 9s
NNW
62kJ · 346°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
Thủy Triều & Lối Xuống
1.75m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.83m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.73m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.47m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.11m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.76m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.49m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.74m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.12m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.52m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.85m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.00m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.95m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.70m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.30m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.85m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.47m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.23m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.21m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.41m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.77m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.22m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
8.0
8.0
4.4
8.0
8.0
3.8
8.0
7.4
3.8
8.0
7.4
4.4
8.0
8.0
4.4
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.2m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.7m
[2.1m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s12s12s12s12s12s11s12s12s12s12s12s12s13s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)961 kJ1200 kJ1077 kJ748 kJ851 kJ748 kJ515 kJ652 kJ562 kJ562 kJ652 kJ562 kJ748 kJ922 kJ748 kJ961 kJ1300 kJ961 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.5m · 9sN62 kJ · 349°
0.5m · 9sN62 kJ · 354°
0.5m · 9sNNW62 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.4m · 8sN35 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.5m · 9sN62 kJ · 349°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.5m · 9sNNW62 kJ · 346°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.5m · 10sN69 kJ · 354°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngSóng Xếp Đều NhauMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngSóng Xếp Đều NhauMột Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió Ngang
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 01:00 (1.8m)HI: 13:15 (2.0m)
LO: 07:05 (0.4m)LO: 19:35 (0.2m)
HI: 01:50 (2.0m)HI: 14:05 (2.1m)
LO: 07:55 (0.3m)LO: 20:20 (0.1m)
HI: 02:35 (2.1m)HI: 14:45 (2.2m)
LO: 08:35 (0.2m)LO: 21:00 (0.0m)
HI: 03:10 (2.2m)HI: 15:20 (2.2m)
LO: 09:15 (0.1m)LO: 21:35 (-0.0m)
HI: 03:45 (2.2m)HI: 15:55 (2.2m)
LO: 09:50 (0.2m)LO: 22:05 (0.0m)
HI: 04:20 (2.1m)HI: 16:25 (2.1m)
LO: 10:20 (0.2m)LO: 22:35 (0.1m)