CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS -31.0492°, 153.0645°

Hat Head

PointNEW-SOUTH-WALES · PORT-MACQUARIECHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
NE (48°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Hat Head
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Hat Head

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS -31.0492°, 153.0645°
ONDA1.8m(SETS 2.2m)
PERIODO12s
ENERGIA1077 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓHat Head · T2 05 Nov (14:00)GPS -31.0492°, 153.0645° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (48°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:1.3m @ 13s NW (320°) · 609 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 13s NW (320°) · 1300 kJHAT HEADGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.24m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s NW (320°) · 1300 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.3m · 13s NW (320°) · 609 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.24m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

QUI 05 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Hat Head.

ONDA / SETS
1.8m
Sets 2.2m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
1077 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
7kt ENE
ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 1077 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
-30.9770°, 153.1580°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NE 48°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: -31.0492°, 153.0645°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
gsouth.0p25
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16/0.25 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Point. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.5m - 3.0m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
343° - 113°
CONE OTIMO: 18° - 78° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=11s / 14s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
17.1 KM[ANGULO DIFERENTE]

Crescent Head

Point·port-macquarie
ORIENTACAO:ESE (109°)
SWELL IDEAL:ESE
VENTO IDEAL:WNW
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
30.5 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Point Plomer

Point·port-macquarie
ORIENTACAO:ENE (74°)
SWELL IDEAL:ENE
VENTO IDEAL:WSW
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
30.6 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Point Plomer Beach

Beach·port-macquarie
ORIENTACAO:ENE (71°)
SWELL IDEAL:ENE
VENTO IDEAL:WSW
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
30.9 KM[ABRIGO DO VENTO]

Back Beach Plommer

Beach·port-macquarie
ORIENTACAO:SE (127°)
SWELL IDEAL:SE
VENTO IDEAL:NW
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
43.8 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Port Macquarie-North Breakwall

Beach·port-macquarie
ORIENTACAO:ENE (73°)
SWELL IDEAL:ENE
VENTO IDEAL:WSW
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Point
Hướng Sóng Vỡ:Left
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Mid to High
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Hat Head — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s
Sức Mạnh: 1300 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
1.3m · 13s
Sức Mạnh: 609 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.7m · 15s
Sức Mạnh: 204 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓHat Head · T2 05 Nov (14:00)GPS -31.0492°, 153.0645° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (48°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:1.3m @ 13s NW (320°) · 609 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 13s NW (320°) · 1300 kJHAT HEADGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.24m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s NW (320°) · 1300 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.3m · 13s NW (320°) · 609 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.24m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 11:20 (1.8m) / 23:35 (2.0m) · LO: 05:05 (0.3m) / 17:25 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
Thủy Triều & Lối Xuống
1.72m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.43m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.06m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.71m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.45m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.34m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.43m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.67m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.02m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.68m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.82m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.78m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.57m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.24m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.87m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.56m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.40m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.42m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.64m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.99m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.75m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.97m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
3.8
4.4
4.4
3.8
4.4
3.8
3.8
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.8m
[2.2m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.2m]
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.9m
[2.4m]
1.7m
[2.1m]
1.8m
[2.2m]
1.7m
[2.1m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s12s12s11s12s12s11s12s12s12s12s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)1077 kJ1300 kJ1077 kJ1077 kJ1330 kJ1200 kJ881 kJ1077 kJ961 kJ597 kJ748 kJ652 kJ562 kJ652 kJ562 kJ562 kJ810 kJ652 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.3m · 13sNW609 kJ · 320°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.4m · 12sNW652 kJ · 320°
1.3m · 12sNW562 kJ · 312°
1.2m · 11sNW439 kJ · 315°
1.2m · 12sNW479 kJ · 320°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
1.0m · 11sNW305 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW140 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió Biển
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 11:20 (1.8m)HI: 23:35 (2.0m)
LO: 05:05 (0.3m)LO: 17:25 (0.4m)
HI: 12:10 (2.0m)HI: --:--
LO: 05:55 (0.2m)LO: 18:15 (0.3m)
HI: 00:25 (2.1m)HI: 12:55 (2.1m)
LO: 06:40 (0.1m)LO: 19:00 (0.2m)
HI: 01:05 (2.2m)HI: 13:30 (2.2m)
LO: 07:20 (0.0m)LO: 19:35 (0.1m)
HI: 01:40 (2.2m)HI: 14:05 (2.2m)
LO: 07:55 (-0.0m)LO: 20:10 (0.2m)
HI: 02:15 (2.2m)HI: 14:40 (2.1m)
LO: 08:25 (0.0m)LO: 20:40 (0.2m)