CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 52.7466°, -9.5476°

Killard

BeachIRELAND · CLARECHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
NE (35°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Killard
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Killard

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS 52.7466°, -9.5476°
ONDA1.6m(SETS 1.9m)
PERIODO12s
ENERGIA851 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓKillard · T2 05 Nov (14:00)GPS 52.7466°, -9.5476° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (35°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:1.3m @ 13s NW (320°) · 609 kJSWELL 1:1.7m [2.0m] @ 13s NW (320°) · 1041 kJKILLARDGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.84m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.0m] · 13s NW (320°) · 1041 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.3m · 13s NW (320°) · 609 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.84m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

QUI 05 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Killard.

ONDA / SETS
1.6m
Sets 1.9m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
851 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
7kt ENE
ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 851 KJ
RECOMENDACAO ATIVA200 - 900 kJ

PERFORMANCE SHORTBOARD / DAILY DRIVER

Janela de energia otima · parede ingreme e pocket critico

Rocker medio continuo com concave simples a duplo. Excelente resposta para transicoes borda-a-borda no espelho da onda.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster (triquilha standard media em carbono/fibra)
VOLUME / MEDIDAS:Volume padrao proporcional ao surfista (27 - 31L)
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
52.8350°, -9.4451°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NE 35°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 52.7466°, -9.5476°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: atlocn.0p16
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.05x/ Sets 1.18x

Empolamento batimetrico para fundo de Beach. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.0m - 1.8m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
330° - 100°
CONE OTIMO: 5° - 65° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=8s / 11s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
1.5 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Doonbeg Castle

Reef·clare
ORIENTACAO:NE (35°)
SWELL IDEAL:NE
VENTO IDEAL:SW
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
7.1 KM[ABRIGO DO VENTO]

Doughmore

Reef·clare
ORIENTACAO:WNW (292°)
SWELL IDEAL:WNW
VENTO IDEAL:ESE
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
13.1 KM[ABRIGO DO VENTO]

Spanish Point

Point·clare
ORIENTACAO:W (275°)
SWELL IDEAL:W
VENTO IDEAL:E
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
15.0 KM[ABRIGO DO VENTO]

Green Point (Cream Point)

Point·clare
ORIENTACAO:W (275°)
SWELL IDEAL:W
VENTO IDEAL:E
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
18.9 KM[ABRIGO DO VENTO]

Cregg Beach

Reef·clare
ORIENTACAO:WNW (286°)
SWELL IDEAL:WNW
VENTO IDEAL:ESE
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Beach
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:rare
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low to Mid Rising
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Killard — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.0m] · 13s
Sức Mạnh: 1041 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
1.3m · 13s
Sức Mạnh: 609 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.7m · 15s
Sức Mạnh: 204 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓKillard · T2 05 Nov (14:00)GPS 52.7466°, -9.5476° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (35°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:1.3m @ 13s NW (320°) · 609 kJSWELL 1:1.7m [2.0m] @ 13s NW (320°) · 1041 kJKILLARDGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.84m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.0m] · 13s NW (320°) · 1041 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.3m · 13s NW (320°) · 609 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.84m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 00:30 (1.8m) / 12:45 (2.0m) · LO: 06:35 (0.4m) / 19:05 (0.2m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.7m [2.0m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.0m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.0m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.0m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.0m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.0m]
NW
13s · 1041kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [1.9m]
NW
12s · 851kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.3m · 13s
NW
609kJ · 320°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
Thủy Triều & Lối Xuống
1.81m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.80m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.62m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.30m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.93m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.61m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.41m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.41m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.59m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.93m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.33m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.70m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.95m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.00m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.84m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.51m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.07m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.64m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.33m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.20m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.29m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.58m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.99m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.43m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.6m
[1.9m]
1.7m
[2.0m]
1.6m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.8m]
1.4m
[1.7m]
1.2m
[1.4m]
1.3m
[1.5m]
1.2m
[1.4m]
1.2m
[1.4m]
1.3m
[1.5m]
1.2m
[1.4m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.8m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[1.9m]
1.7m
[2.0m]
1.6m
[1.9m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s12s12s11s12s12s11s12s12s12s12s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)851 kJ1041 kJ851 kJ652 kJ748 kJ652 kJ439 kJ562 kJ479 kJ439 kJ562 kJ479 kJ652 kJ748 kJ652 kJ851 kJ1041 kJ851 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.3m · 13sNW609 kJ · 320°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
1.0m · 12sNW332 kJ · 315°
1.1m · 12sNW402 kJ · 320°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.9m · 11sNW247 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
0.9m · 11sNW247 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
1.0m · 12sNW332 kJ · 315°
1.1m · 12sNW402 kJ · 320°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.3m · 13sNW609 kJ · 320°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW140 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.4m · 9sWNW40 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 290°
0.4m · 9sWNW40 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW140 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió Biển
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 00:30 (1.8m)HI: 12:45 (2.0m)
LO: 06:35 (0.4m)LO: 19:05 (0.2m)
HI: 01:20 (2.0m)HI: 13:35 (2.1m)
LO: 07:25 (0.3m)LO: 19:50 (0.1m)
HI: 02:05 (2.1m)HI: 14:15 (2.2m)
LO: 08:05 (0.2m)LO: 20:30 (0.0m)
HI: 02:40 (2.2m)HI: 14:50 (2.2m)
LO: 08:45 (0.1m)LO: 21:05 (-0.0m)
HI: 03:15 (2.2m)HI: 15:25 (2.2m)
LO: 09:20 (0.2m)LO: 21:35 (0.0m)
HI: 03:50 (2.1m)HI: 15:55 (2.1m)
LO: 09:50 (0.2m)LO: 22:05 (0.1m)