CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 18.5131°, -67.0414°

Middles

ReefPUERTO-RICO · PUERTO-RICOCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
NNE (14°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTAÇÃO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NNE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SSW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Mid to High
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Middles — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 02 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s
Sức Mạnh: 955 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.5m · 10s
Sức Mạnh: 60 kJ · N (354°)
N
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.6m · 15s
Sức Mạnh: 145 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓMiddles · T2 02 Nov (14:00)GPS 18.5131°, -67.0414° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNE (14°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.6m @ 15s WNW (298°) · 145 kJSWELL 2:0.5m @ 10s N (354°) · 60 kJSWELL 1:1.7m [2.1m] @ 13s NW (320°) · 955 kJMIDDLESGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.67m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s NW (320°) · 955 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 60 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.6m · 15s WNW (298°) · 145 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.67m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 02 Nov — 00:00 - 23:00HI: 02:45 (2.1m) / 15:10 (2.2m) · LO: 08:55 (0.5m) / 21:25 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
145kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
145kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
145kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
145kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
145kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
145kJ · 298°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
Thủy Triều & Lối Xuống
1.15m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.50m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.76m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.87m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.80m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.56m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.23m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.87m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.58m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.47m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.68m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.00m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.36m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.67m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.84m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.85m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.68m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.38m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.02m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.69m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.57m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 02 NovT3 03 NovT4 04 NovT5 05 NovT6 06 NovT7 07 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
7.4
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
1.9m
[2.4m]
2.1m
[2.6m]
2.0m
[2.5m]
2.1m
[2.6m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
1.7m
[2.1m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
1.9m
[2.4m]
2.2m
[2.7m]
2.1m
[2.6m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s13s14s13s14s13s13s13s12s12s12s12s13s13s14s13s
Năng Lượng 1 (kJ)760 kJ955 kJ760 kJ1195 kJ1610 kJ1325 kJ1610 kJ1325 kJ1070 kJ955 kJ670 kJ585 kJ670 kJ760 kJ1070 kJ1195 kJ1765 kJ1460 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.4m · 9sN45 kJ · 349°
0.5m · 10sN60 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW45 kJ · 346°
0.5m · 10sN60 kJ · 349°
0.7m · 16sWNW215 kJ · 298°
0.6m · 10sNNW85 kJ · 346°
0.6m · 11sN95 kJ · 349°
0.6m · 10sN85 kJ · 354°
0.5m · 10sNNW60 kJ · 346°
0.5m · 10sN60 kJ · 349°
0.4m · 9sN45 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW45 kJ · 346°
0.4m · 9sN45 kJ · 349°
0.4m · 9sN45 kJ · 354°
0.5m · 10sNNW60 kJ · 346°
0.5m · 10sN60 kJ · 349°
0.7m · 16sWNW215 kJ · 298°
0.6m · 10sNNW85 kJ · 346°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.5m · 10sWNW60 kJ · 293°
0.6m · 15sWNW145 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW60 kJ · 290°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 293°
0.6m · 11sN95 kJ · 354°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 290°
0.7m · 12sWNW145 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW195 kJ · 298°
0.6m · 11sWNW95 kJ · 290°
0.6m · 11sWNW95 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW90 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW60 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW60 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW90 kJ · 298°
0.6m · 11sWNW95 kJ · 290°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 293°
0.6m · 11sN95 kJ · 354°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Sóng Xếp Đều NhauGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Sóng Xếp Đều NhauGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE15 km/h8 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió Ngang
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 02:45 (2.1m)HI: 15:10 (2.2m)
LO: 08:55 (0.5m)LO: 21:25 (0.4m)
HI: 03:30 (2.2m)HI: 15:52 (2.3m)
LO: 09:40 (0.4m)LO: 22:10 (0.4m)
HI: 04:15 (2.2m)HI: 16:35 (2.2m)
LO: 10:22 (0.5m)LO: 22:50 (0.5m)
HI: 05:00 (2.1m)HI: 17:20 (2.1m)
LO: 11:05 (0.6m)LO: 23:35 (0.6m)
HI: 05:50 (2.0m)HI: 18:08 (2.0m)
LO: 11:50 (0.7m)LO: --:--
HI: 06:45 (1.9m)HI: 19:02 (1.9m)
LO: 00:20 (0.7m)LO: 12:40 (0.8m)