CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 35.2548°, 140.4020°

Ohara

BeachJAPAN · CHIBASENTINELA REGIONAL (11.5 KM)
HƯỚNG BỜ BIỂN
NE (34°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

STREAM VERIFICADO HD
Hebara
LIVE HD · SENTINELA REGIONAL[CAMERA VEN BIỂN THAM CHIẾU · CÁCH 11.5 KM TẠI HEBARA]
GPS 35.2548°, 140.4020°
ONDA1.5m(SETS 1.8m)
PERIODO12s
ENERGIA748 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓOhara · T2 05 Nov (14:00)GPS 35.2548°, 140.4020° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (34°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.6m @ 15s WNW (298°) · 150 kJSWELL 2:0.4m @ 10s N (354°) · 44 kJSWELL 1:1.6m [1.9m] @ 13s NW (320°) · 922 kJOHARAGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.93m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.6m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 13s NW (320°) · 922 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.4m · 10s N (354°) · 44 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.6m · 15s WNW (298°) · 150 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.93m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

QUI 05 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Ohara.

ONDA / SETS
1.5m
Sets 1.8m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
748 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
7kt ENE
ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 748 KJ
RECOMENDACAO ATIVA200 - 900 kJ

PERFORMANCE SHORTBOARD / DAILY DRIVER

Janela de energia otima · parede ingreme e pocket critico

Rocker medio continuo com concave simples a duplo. Excelente resposta para transicoes borda-a-borda no espelho da onda.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster (triquilha standard media em carbono/fibra)
VOLUME / MEDIDAS:Volume padrao proporcional ao surfista (27 - 31L)
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
35.3442°, 140.4760°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NE 34°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 35.2548°, 140.4020°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.05x/ Sets 1.18x

Empolamento batimetrico para fundo de Beach. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.0m - 1.8m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
329° - 99°
CONE OTIMO: 4° - 64° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=8s / 11s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
5.6 KM[ABRIGO DO VENTO]

Izumi

Rivermouth·chiba
ORIENTACAO:SE (144°)
SWELL IDEAL:SE
VENTO IDEAL:NW
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
8.2 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Shida

Beach·chiba
ORIENTACAO:NE (34°)
SWELL IDEAL:NE
VENTO IDEAL:SW
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
9.1 KM[ANGULO DIFERENTE]

Tsurigasaki Surfing Beach (Tokyo 2020)

Beach·chiba
ORIENTACAO:E (79°)
SWELL IDEAL:E
VENTO IDEAL:W
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
9.2 KM[ABRIGO DO VENTO]

Onjuku

Beach·chiba
ORIENTACAO:S (170°)
SWELL IDEAL:S
VENTO IDEAL:N
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
11.5 KM[ABRIGO DO VENTO]

Hebara

Reef·chiba
ORIENTACAO:SE (145°)
SWELL IDEAL:SE
VENTO IDEAL:NW
MARE:Low Tide Only
[WEBCAM ATIVA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Beach
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:fairly consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:All Tides
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Ohara — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.6m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 13s
Sức Mạnh: 922 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.4m · 10s
Sức Mạnh: 44 kJ · N (354°)
N
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.6m · 15s
Sức Mạnh: 150 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓOhara · T2 05 Nov (14:00)GPS 35.2548°, 140.4020° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (34°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.6m @ 15s WNW (298°) · 150 kJSWELL 2:0.4m @ 10s N (354°) · 44 kJSWELL 1:1.6m [1.9m] @ 13s NW (320°) · 922 kJOHARAGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.93m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.6m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 13s NW (320°) · 922 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.4m · 10s N (354°) · 44 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.6m · 15s WNW (298°) · 150 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.93m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 10:30 (1.8m) / 22:45 (2.0m) · LO: 04:15 (0.3m) / 16:35 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.6m [1.9m]
NW
13s · 922kJ
1.6m [1.9m]
NW
13s · 922kJ
1.6m [1.9m]
NW
13s · 922kJ
1.6m [1.9m]
NW
13s · 922kJ
1.6m [1.9m]
NW
13s · 922kJ
1.6m [1.9m]
NW
13s · 922kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.8m]
NW
12s · 748kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 315°
0.4m · 10s
N
44kJ · 354°
0.4m · 10s
N
44kJ · 354°
0.4m · 10s
N
44kJ · 354°
0.4m · 10s
N
44kJ · 354°
0.4m · 10s
N
44kJ · 354°
0.4m · 10s
N
44kJ · 354°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 312°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 312°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 312°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 312°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 312°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 312°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
Thủy Triều & Lối Xuống
1.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.12m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.76m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.35m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.40m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.62m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.96m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.33m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.64m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.81m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.80m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.61m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.30m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.93m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.60m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.41m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.41m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.59m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.93m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.33m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.70m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.95m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.00m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
3.8
4.4
3.8
3.8
3.8
3.8
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.5m
[1.8m]
1.6m
[1.9m]
1.5m
[1.8m]
1.6m
[1.9m]
1.8m
[2.1m]
1.7m
[2.0m]
1.6m
[1.9m]
1.8m
[2.1m]
1.7m
[2.0m]
1.5m
[1.8m]
1.6m
[1.9m]
1.5m
[1.8m]
1.2m
[1.4m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.5m]
1.2m
[1.4m]
1.3m
[1.5m]
1.2m
[1.4m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s13s12s12s12s12s11s12s12s11s12s12s12s12s12s
Năng Lượng 1 (kJ)748 kJ922 kJ748 kJ851 kJ1167 kJ961 kJ851 kJ1077 kJ961 kJ686 kJ851 kJ748 kJ439 kJ652 kJ562 kJ479 kJ562 kJ479 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
1.1m · 12sNW402 kJ · 315°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
1.1m · 12sNW402 kJ · 312°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.3m · 13sNW609 kJ · 320°
1.3m · 12sNW562 kJ · 312°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.3m · 12sNW562 kJ · 320°
1.3m · 12sNW562 kJ · 312°
1.1m · 11sNW369 kJ · 315°
1.2m · 12sNW479 kJ · 320°
1.1m · 12sNW402 kJ · 312°
0.9m · 11sNW247 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.6m · 15sWNW150 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW140 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.4m · 9sWNW40 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió Biển
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 10:30 (1.8m)HI: 22:45 (2.0m)
LO: 04:15 (0.3m)LO: 16:35 (0.4m)
HI: 11:20 (2.0m)HI: 23:35 (2.1m)
LO: 05:05 (0.2m)LO: 17:25 (0.3m)
HI: 12:05 (2.1m)HI: --:--
LO: 05:50 (0.1m)LO: 18:05 (0.2m)
HI: 00:15 (2.2m)HI: 12:40 (2.2m)
LO: 06:30 (0.0m)LO: 18:45 (0.1m)
HI: 00:50 (2.2m)HI: 13:15 (2.2m)
LO: 07:05 (-0.0m)LO: 19:20 (0.2m)
HI: 01:25 (2.2m)HI: 13:50 (2.1m)
LO: 07:35 (0.0m)LO: 19:50 (0.2m)