CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 47.8269°, -4.3595°

Pors Carn

ReefFRANCE · FINISTERE-BRITTANYCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
NNE (33°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Pors Carn
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Pors Carn

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS 47.8269°, -4.3595°
ONDA1.7m(SETS 2.1m)
PERIODO12s
ENERGIA961 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓPors Carn · T2 06 Nov (14:00)GPS 47.8269°, -4.3595° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNE (33°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:0.5m @ 10s N (354°) · 69 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 13s NW (320°) · 1300 kJPORS CARNGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 2.11m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s NW (320°) · 1300 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 69 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 2.11m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

SEX 06 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Pors Carn.

ONDA / SETS
1.7m
Sets 2.1m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
961 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
7kt ENE
ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 961 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
47.9174°, -4.2718°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NNE 33°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 47.8269°, -4.3595°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: atlocn.0p16
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Reef. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.2m - 2.2m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
328° - 98°
CONE OTIMO: 3° - 63° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=9s / 12s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
1.5 KM[ABRIGO DO VENTO]

La Torche

Point·finistere-brittany
ORIENTACAO:W (269°)
SWELL IDEAL:W
VENTO IDEAL:E
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
2.4 KM[ABRIGO DO VENTO]

Tronoen

Beach·finistere-brittany
ORIENTACAO:WSW (256°)
SWELL IDEAL:WSW
VENTO IDEAL:ENE
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
8.9 KM[ABRIGO DO VENTO]

Anse de Lesconil

Reef·finistere-brittany
ORIENTACAO:SSE (148°)
SWELL IDEAL:SSE
VENTO IDEAL:NNW
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
9.9 KM[ABRIGO DO VENTO]

Plovan

Beach·finistere-brittany
ORIENTACAO:WSW (243°)
SWELL IDEAL:WSW
VENTO IDEAL:ENE
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
10.4 KM[ABRIGO DO VENTO]

Le Goudoul

Beach·finistere-brittany
ORIENTACAO:SSE (168°)
SWELL IDEAL:SSE
VENTO IDEAL:NNW
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NNE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SSW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low to Mid Rising
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Pors Carn — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 06 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s
Sức Mạnh: 1300 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.5m · 10s
Sức Mạnh: 69 kJ · N (354°)
N
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.7m · 15s
Sức Mạnh: 204 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓPors Carn · T2 06 Nov (14:00)GPS 47.8269°, -4.3595° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNE (33°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:0.5m @ 10s N (354°) · 69 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 13s NW (320°) · 1300 kJPORS CARNGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 2.11m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s NW (320°) · 1300 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 69 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 2.11m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 06 Nov — 00:00 - 23:00HI: 01:40 (2.0m) / 13:55 (2.1m) · LO: 07:45 (0.3m) / 20:10 (0.1m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 315°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
Thủy Triều & Lối Xuống
1.68m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.93m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.96m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.78m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.43m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.99m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.59m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.33m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.28m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.45m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.82m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.27m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.71m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.02m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.11m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.96m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.60m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.11m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.62m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.25m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.08m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.17m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.95m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 06 NovT3 07 NovT4 08 NovT5 09 NovT6 10 NovT7 11 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
3.8
4.4
3.8
3.8
4.4
3.8
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.7m
[2.1m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.2m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s13s12s12s12s12s11s12s12s11s12s12s12s12s12s
Năng Lượng 1 (kJ)961 kJ1300 kJ961 kJ748 kJ922 kJ748 kJ562 kJ652 kJ562 kJ515 kJ652 kJ562 kJ686 kJ851 kJ748 kJ961 kJ1200 kJ1077 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
0.5m · 10sN69 kJ · 354°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
1.0m · 12sNW332 kJ · 315°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
0.9m · 11sNW247 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
1.0m · 11sNW305 kJ · 315°
1.1m · 12sNW402 kJ · 320°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.3m · 12sNW562 kJ · 320°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
Hình Dáng SóngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió Biển
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 01:40 (2.0m)HI: 13:55 (2.1m)
LO: 07:45 (0.3m)LO: 20:10 (0.1m)
HI: 02:25 (2.1m)HI: 14:35 (2.2m)
LO: 08:30 (0.2m)LO: 20:50 (0.0m)
HI: 03:00 (2.2m)HI: 15:10 (2.2m)
LO: 09:05 (0.1m)LO: 21:25 (-0.0m)
HI: 03:35 (2.2m)HI: 15:45 (2.2m)
LO: 09:40 (0.2m)LO: 21:55 (0.0m)
HI: 04:10 (2.1m)HI: 16:15 (2.1m)
LO: 10:15 (0.2m)LO: 22:25 (0.1m)
HI: 04:40 (2.1m)HI: 16:45 (2.0m)
LO: 10:40 (0.3m)LO: 22:55 (0.2m)