Portugal Continental · Mafra / EriceiraCấp độ khuyến nghị: Intermediate to Advanced

Ribeira d'Ilhas · Ericeira

The centerpiece of the Ericeira World Surf Reserve — predictable 150–250m right-hand walls ideal for rail-to-rail carving.

LƯỚT SÓNG Ở ĐÂU HÔM NAY
Supertubos clean with offshore wind + Ribeira d'Ilhas consistent on mid-tide
KHUNG GIỜ ĐẸP NHẤT: {START}–{END}: 08:30–12:45 (0.50m–2.40m)
NĂNG LƯỢNG & KÍCH THƯỚC SÓNG HIỆN TẠI
95 kJ
0.6m · Đợt Sóng (Sets) 0.8m
Sandy Inside Channel Exit on All Tides
PHÁT SÓNG TRỰC TIẾP — Ribeira d'Ilhas · EriceiraTRỰC TIẾP 24/7
Ribeira d'Ilhas · Ericeira Live Feed (HD 24/7)
GÓC NHÌN CAMERA:
XEM TRỰC TIẾP CAMERA
HOW TO READ THIS CAMERA (LOCAL TIP)

The centerpiece of the Ericeira World Surf Reserve — predictable 150–250m right-hand walls ideal for rail-to-rail carving.

LOCAL WEATHER & PARKING (25 SPOTS)

Enter through the sandy center of the bay and paddle up the southern channel; ride waves all the way to the sandy inside beach for an easy exit.

KÍCH THƯỚC SÓNG
0.6m (Đợt Sóng (Sets) 0.8m)
Chu Kỳ 1 (s): 11s · NW
SỨC MẠNH
95 kJ
Kích thước lý tưởng: {min}m–{max}m (Tối đa {limit}m): 1.0m–3.0m (Max 3.8m)
GIÓ TẠI BÃI BIỂN
15 km/h (8 kt)
offshore · ENE
MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY
1.47m ▲
Sandy Inside Channel Exit on All Tides
ALL 3 ACTIVE SWELLS IN THE WATER (SWELL 1, 2 & 3)3 Simultaneous Swells
ĐỢT SÓNG LỪNG 1NW
0.6m · 11s
[Đợt Sóng (Sets) 0.8m] · 95 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2NNW
0.3m · 9s
334° · 45 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3W
0.2m · 7s
259° · 45 kJ
BIỂU ĐỒ THỦY TRIỀU HÔM NAYKHUNG GIỜ ĐẸP NHẤT: {START}–{END}: 08:30–12:45
2.2m1.2m0.4mKHUNG GIỜ ĐẸP NHẤT: {START}–{END} (0.50m – 2.40m)MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY: 1.47m ▲00:0004:0008:0012:0016:0020:0023:59
LỐI XUỐNG & LÊN AN TOÀN
LỐI XUỐNG BIỂN

Enter through the sandy center of the bay and paddle up the southern channel; ride waves all the way to the sandy inside beach for an easy exit.

SIMPLE GUIDE FOR BEGINNERS & SURFERSHow waves, wind, and tides work at Ribeira d'Ilhas · Ericeira
1. AVERAGE SIZE & BIGGER SETS
0.6m (Đợt sóng cao tới {height}m 0.8m)
Every 5 to 10 minutes, a group of larger waves ("sets") arrives reaching 0.8m. Always judge the spot by the set size before paddling out.
2. TIME BETWEEN WAVES (SECONDS)
Best from 13 seconds up
Under 8s means weak, messy wind waves. Above 13s means clean ocean groundswell with long walls and much more push.
MỰC NƯỚC LÝ TƯỞNG:
0.5m a 2.4m (Low to Mid Tide (longest connected walls from the outer boil))
Between 0.5m and 2.4m the wave peels best. Too high tide causes backwash off the rocks/wall.
LỐI XUỐNG & LÊN AN TOÀN
Safe tide: 0.5m – 2.4m
Sandy Inside Channel Exit on All Tides (0.50m–2.40m)

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Ribeira d'Ilhas · Ericeira — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 06 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 15s
Sức Mạnh: 1500 kJ · NW (310°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
1.0m · 17s
Sức Mạnh: 471 kJ · WNW (288°)
WNW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.4m · 12s
Sức Mạnh: 53 kJ · NNW (344°)
NNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓRibeira d'Ilhas · Ericeira · T2 06 Nov (14:00)GPS 38.9874°, -9.4198° · HƯỚNG BỜ BIỂN: WNW (285°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.4m @ 12s NNW (344°) · 53 kJSWELL 2:1.0m @ 17s WNW (288°) · 471 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 15s NW (310°) · 1500 kJRIBEIRA D'ILHAS GIÓ (GIÓ ĐẤT): 15 km/h (8 kt) EMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 2.09m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 9.8/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 15s NW (310°) · 1500 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
1.0m · 17s WNW (288°) · 471 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.4m · 12s NNW (344°) · 53 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Đất
15 km/h (8 kt) E · Mực Nước Triều Lúc Này 2.09m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 06 Nov — 00:00 - 23:00HI: 01:20 (2.0m) / 13:35 (2.1m) · LO: 07:25 (0.3m) / 19:50 (0.1m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
NW
14s · 1256kJ
1.9m [2.4m]
NW
15s · 1500kJ
1.9m [2.4m]
NW
15s · 1500kJ
1.9m [2.4m]
NW
15s · 1500kJ
1.9m [2.4m]
NW
15s · 1500kJ
1.9m [2.4m]
NW
15s · 1500kJ
1.9m [2.4m]
NW
15s · 1500kJ
1.8m [2.3m]
WNW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
WNW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
WNW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
WNW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
WNW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
WNW
14s · 1256kJ
1.8m [2.3m]
WNW
14s · 1256kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
0.9m · 12s
WNW
269kJ · 283°
1.0m · 17s
WNW
471kJ · 288°
1.0m · 17s
WNW
471kJ · 288°
1.0m · 17s
WNW
471kJ · 288°
1.0m · 17s
WNW
471kJ · 288°
1.0m · 17s
WNW
471kJ · 288°
1.0m · 17s
WNW
471kJ · 288°
0.9m · 12s
W
269kJ · 280°
0.9m · 12s
W
269kJ · 280°
0.9m · 12s
W
269kJ · 280°
0.9m · 12s
W
269kJ · 280°
0.9m · 12s
W
269kJ · 280°
0.9m · 12s
W
269kJ · 280°
0.9m · 12s
W
269kJ · 280°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 339°
0.4m · 12s
NNW
53kJ · 344°
0.4m · 12s
NNW
53kJ · 344°
0.4m · 12s
NNW
53kJ · 344°
0.4m · 12s
NNW
53kJ · 344°
0.4m · 12s
NNW
53kJ · 344°
0.4m · 12s
NNW
53kJ · 344°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 336°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 336°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 336°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 336°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 336°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 336°
0.4m · 11s
NNW
49kJ · 336°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
E15 km/hGió Đất
E15 km/hGió Đất
E15 km/hGió Đất
E15 km/hGió Đất
E15 km/hGió Đất
E15 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
Thủy Triều & Lối Xuống
1.79m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.97m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.93m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.68m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.28m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.85m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.29m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.31m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.56m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.96m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.43m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.83m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.08m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.09m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.86m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.44m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.94m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.16m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.08m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.25m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.63m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.12m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 06 NovT3 07 NovT4 08 NovT5 09 NovT6 10 NovT7 11 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
9.8
9.8
8.0
9.8
9.8
8.0
9.8
9.8
8.0
9.8
9.8
8.0
9.8
9.8
8.0
9.8
9.8
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.8m
[2.3m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.3m]
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.2m]
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.2m]
1.8m
[2.3m]
1.7m
[2.2m]
1.9m
[2.4m]
2.1m
[2.7m]
2.0m
[2.6m]
2.2m
[2.8m]
2.4m
[3.1m]
2.2m
[2.8m]
2.3m
[2.9m]
2.5m
[3.2m]
2.3m
[2.9m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW305°
NW310°
WNW302°
NW305°
NW310°
WNW302°
NW305°
NW310°
WNW302°
NW305°
NW310°
WNW302°
NW305°
NW310°
WNW302°
NW305°
NW310°
WNW302°
Chu Kỳ 1 (s)14s15s14s14s14s14s13s14s14s13s14s14s14s14s14s14s15s14s
Năng Lượng 1 (kJ)1256 kJ1500 kJ1256 kJ993 kJ1121 kJ993 kJ1041 kJ1256 kJ1121 kJ1300 kJ1710 kJ1551 kJ1877 kJ2234 kJ1877 kJ2051 kJ2597 kJ2051 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.9m · 12sWNW269 kJ · 283°
1.0m · 17sWNW471 kJ · 288°
0.9m · 12sW269 kJ · 280°
0.8m · 12sWNW213 kJ · 283°
0.9m · 16sWNW359 kJ · 288°
0.8m · 12sW213 kJ · 280°
0.9m · 11sWNW247 kJ · 283°
0.9m · 16sWNW359 kJ · 288°
0.9m · 12sW269 kJ · 280°
1.0m · 11sWNW305 kJ · 283°
1.1m · 16sWNW536 kJ · 288°
1.0m · 12sW332 kJ · 280°
1.1m · 12sWNW402 kJ · 283°
1.2m · 16sWNW638 kJ · 288°
1.1m · 12sW402 kJ · 280°
1.2m · 12sWNW479 kJ · 283°
1.3m · 17sWNW796 kJ · 288°
1.2m · 12sW479 kJ · 280°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.4m · 11sNNW49 kJ · 339°
0.4m · 12sNNW53 kJ · 344°
0.4m · 11sNNW49 kJ · 336°
0.3m · 11sNNW27 kJ · 339°
0.4m · 11sNNW49 kJ · 344°
0.3m · 11sNNW27 kJ · 336°
0.4m · 10sNNW44 kJ · 339°
0.4m · 11sNNW49 kJ · 344°
0.4m · 11sNNW49 kJ · 336°
0.4m · 10sNNW44 kJ · 339°
0.5m · 11sNNW76 kJ · 344°
0.5m · 11sNNW76 kJ · 336°
0.5m · 11sNNW76 kJ · 339°
0.5m · 11sNNW76 kJ · 344°
0.5m · 11sNNW76 kJ · 336°
0.5m · 11sNNW76 kJ · 339°
0.5m · 12sNNW83 kJ · 344°
0.5m · 11sNNW76 kJ · 336°
Hình Dáng SóngSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều Nhau
Gió
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
E13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióNghiêng ĐấtGió ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtGió Đất
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 01:20 (2.0m)HI: 13:35 (2.1m)
LO: 07:25 (0.3m)LO: 19:50 (0.1m)
HI: 02:05 (2.1m)HI: 14:15 (2.2m)
LO: 08:10 (0.2m)LO: 20:30 (0.0m)
HI: 02:40 (2.2m)HI: 14:50 (2.2m)
LO: 08:45 (0.1m)LO: 21:05 (-0.0m)
HI: 03:15 (2.2m)HI: 15:25 (2.2m)
LO: 09:20 (0.2m)LO: 21:35 (0.0m)
HI: 03:50 (2.1m)HI: 15:55 (2.1m)
LO: 09:50 (0.2m)LO: 22:05 (0.1m)
HI: 04:20 (2.1m)HI: 16:20 (2.0m)
LO: 10:20 (0.3m)LO: 22:30 (0.2m)