CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 13.4925°, 144.7698°

Ricks Reef

ReefGUAM · GUAMCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
NNW (348°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTAÇÃO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Left
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:fairly consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NNW
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SSE
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low Tide Only
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Ricks Reef — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 02 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s
Sức Mạnh: 955 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.7m · 15s
Sức Mạnh: 195 kJ · WNW (298°)
WNW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.5m · 10s
Sức Mạnh: 60 kJ · N (354°)
N
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓRicks Reef · T2 02 Nov (14:00)GPS 13.4925°, 144.7698° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNW (348°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.5m @ 10s N (354°) · 60 kJSWELL 2:0.7m @ 15s WNW (298°) · 195 kJSWELL 1:1.7m [2.1m] @ 13s NW (320°) · 955 kJRICKS REEFGIÓ (GIÓ NGANG): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.67m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s NW (320°) · 955 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.7m · 15s WNW (298°) · 195 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 60 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Ngang
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.67m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 02 Nov — 00:00 - 23:00HI: 02:45 (2.1m) / 15:10 (2.2m) · LO: 08:55 (0.5m) / 21:25 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 955kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 760kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 293°
0.7m · 15s
WNW
195kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
195kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
195kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
195kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
195kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
195kJ · 298°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
60kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.4m · 9s
N
45kJ · 349°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.5m · 10s
N
60kJ · 354°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
45kJ · 346°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE13 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
Thủy Triều & Lối Xuống
1.15m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.50m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.76m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.87m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.80m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.56m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.23m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.87m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.58m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.47m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.68m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.00m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.36m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.67m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.84m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.85m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.68m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.38m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.02m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.69m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.57m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 02 NovT3 03 NovT4 04 NovT5 05 NovT6 06 NovT7 07 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
7.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
1.9m
[2.4m]
2.1m
[2.6m]
2.0m
[2.5m]
2.1m
[2.6m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
1.7m
[2.1m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
1.9m
[2.4m]
2.2m
[2.7m]
2.1m
[2.6m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s13s14s13s14s13s13s13s12s12s12s12s13s13s14s13s
Năng Lượng 1 (kJ)760 kJ955 kJ760 kJ1195 kJ1610 kJ1325 kJ1610 kJ1325 kJ1070 kJ955 kJ670 kJ585 kJ670 kJ760 kJ1070 kJ1195 kJ1765 kJ1460 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.5m · 10sWNW60 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW195 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW60 kJ · 290°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 293°
0.9m · 16sWNW350 kJ · 298°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 290°
0.8m · 12sWNW190 kJ · 293°
0.8m · 15sWNW255 kJ · 298°
0.6m · 11sWNW95 kJ · 290°
0.6m · 11sWNW95 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW130 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW60 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW60 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW130 kJ · 298°
0.6m · 11sWNW95 kJ · 290°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 293°
0.9m · 16sWNW350 kJ · 298°
0.7m · 11sWNW130 kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.4m · 9sN45 kJ · 349°
0.5m · 10sN60 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW45 kJ · 346°
0.5m · 10sN60 kJ · 349°
0.6m · 11sN95 kJ · 354°
0.6m · 10sNNW85 kJ · 346°
0.6m · 11sN95 kJ · 349°
0.6m · 10sN85 kJ · 354°
0.5m · 10sNNW60 kJ · 346°
0.5m · 10sN60 kJ · 349°
0.4m · 9sN45 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW45 kJ · 346°
0.4m · 9sN45 kJ · 349°
0.4m · 9sN45 kJ · 354°
0.5m · 10sNNW60 kJ · 346°
0.5m · 10sN60 kJ · 349°
0.6m · 11sN95 kJ · 354°
0.6m · 10sNNW85 kJ · 346°
Hình Dáng SóngSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều Nhau
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE15 km/h8 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió NgangGió Ngang
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 02:45 (2.1m)HI: 15:10 (2.2m)
LO: 08:55 (0.5m)LO: 21:25 (0.4m)
HI: 03:30 (2.2m)HI: 15:52 (2.3m)
LO: 09:40 (0.4m)LO: 22:10 (0.4m)
HI: 04:15 (2.2m)HI: 16:35 (2.2m)
LO: 10:22 (0.5m)LO: 22:50 (0.5m)
HI: 05:00 (2.1m)HI: 17:20 (2.1m)
LO: 11:05 (0.6m)LO: 23:35 (0.6m)
HI: 05:50 (2.0m)HI: 18:08 (2.0m)
LO: 11:50 (0.7m)LO: --:--
HI: 06:45 (1.9m)HI: 19:02 (1.9m)
LO: 00:20 (0.7m)LO: 12:40 (0.8m)