CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS -1.9207°, 99.3142°

Rifles (Kandui Right)

ReefINDONESIA · MENTAWI-ISLANDSCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
SW (217°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Rifles (Kandui Right)
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Rifles (Kandui Right)

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS -1.9207°, 99.3142°
ONDA1.8m(SETS 2.2m)
PERIODO11s
ENERGIA987 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓRifles (Kandui Right) · T2 05 Nov (14:00)GPS -1.9207°, 99.3142° · HƯỚNG BỜ BIỂN: SW (217°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.4m @ 9s N (354°) · 40 kJSWELL 2:1.4m @ 12s NW (320°) · 652 kJSWELL 1:2.0m [2.5m] @ 12s NW (320°) · 1330 kJRIFLES (KANDUI RGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.39m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
2.0m [Đợt Sóng (Sets) 2.5m] · 12s NW (320°) · 1330 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.4m · 12s NW (320°) · 652 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.4m · 9s N (354°) · 40 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.39m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 9.8 / 10

QUI 05 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Rifles (Kandui Right).

ONDA / SETS
1.8m
Sets 2.2m
PERIODO / SWELL
11s
Fundo oceanico
ENERGIA
987 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
7kt ENE
OFFSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 987 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
-2.0069°, 99.2492°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (SW 217°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: -1.9207°, 99.3142°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Reef. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.2m - 2.2m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
152° - 282°
CONE OTIMO: 187° - 247° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=9s / 12s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
1.3 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

4 Bobs

Reef·mentawi-islands
ORIENTACAO:SSW (201°)
SWELL IDEAL:SSW
VENTO IDEAL:NNE
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
3.1 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Kandui Left

Reef·mentawi-islands
ORIENTACAO:SW (218°)
SWELL IDEAL:SW
VENTO IDEAL:NE
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
7.9 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Hideaways (Mentawi Islands)

Reef·mentawi-islands
ORIENTACAO:WSW (238°)
SWELL IDEAL:WSW
VENTO IDEAL:ENE
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
10.9 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Nipussi (Nyang-Nyang)

Reef·mentawi-islands
ORIENTACAO:SSW (197°)
SWELL IDEAL:SSW
VENTO IDEAL:NNE
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
11.1 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Bankvaults

Reef·mentawi-islands
ORIENTACAO:SSW (196°)
SWELL IDEAL:SSW
VENTO IDEAL:NNE
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Right
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:very consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:SW
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:NE
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Mid to High
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Rifles (Kandui Right) — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
2.0m [Đợt Sóng (Sets) 2.5m] · 12s
Sức Mạnh: 1330 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
1.4m · 12s
Sức Mạnh: 652 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.4m · 9s
Sức Mạnh: 40 kJ · N (354°)
N
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓRifles (Kandui Right) · T2 05 Nov (14:00)GPS -1.9207°, 99.3142° · HƯỚNG BỜ BIỂN: SW (217°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.4m @ 9s N (354°) · 40 kJSWELL 2:1.4m @ 12s NW (320°) · 652 kJSWELL 1:2.0m [2.5m] @ 12s NW (320°) · 1330 kJRIFLES (KANDUI RGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.39m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
2.0m [Đợt Sóng (Sets) 2.5m] · 12s NW (320°) · 1330 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.4m · 12s NW (320°) · 652 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.4m · 9s N (354°) · 40 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.39m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 07:45 (1.8m) / 20:00 (2.0m) · LO: 01:30 (0.3m) / 13:50 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
1.4m · 12s
NW
652kJ · 320°
1.4m · 12s
NW
652kJ · 320°
1.4m · 12s
NW
652kJ · 320°
1.4m · 12s
NW
652kJ · 320°
1.4m · 12s
NW
652kJ · 320°
1.4m · 12s
NW
652kJ · 320°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 354°
0.4m · 9s
N
40kJ · 354°
0.4m · 9s
N
40kJ · 354°
0.4m · 9s
N
40kJ · 354°
0.4m · 9s
N
40kJ · 354°
0.4m · 9s
N
40kJ · 354°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
Thủy Triều & Lối Xuống
0.54m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.37m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.37m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.55m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.87m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.24m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.57m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.78m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.82m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.68m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.39m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.02m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.68m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.45m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.53m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.83m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.22m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.62m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.90m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.01m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.90m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.61m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.19m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
9.8
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
7.4
8.0
7.4
7.4
8.0
7.4
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.9m
[2.4m]
1.7m
[2.1m]
1.8m
[2.2m]
1.7m
[2.1m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.5m
[1.9m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)11s12s12s11s12s12s12s12s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)987 kJ1330 kJ1200 kJ881 kJ1077 kJ961 kJ652 kJ851 kJ748 kJ562 kJ706 kJ562 kJ562 kJ706 kJ562 kJ748 kJ1041 kJ851 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
1.4m · 12sNW652 kJ · 320°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
1.2m · 12sNW479 kJ · 320°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.1m · 12sNW402 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.0m · 13sNW360 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.0m · 13sNW360 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.2m · 13sNW519 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.3m · 8sN20 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 8sN20 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng Đất
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 07:45 (1.8m)HI: 20:00 (2.0m)
LO: 01:30 (0.3m)LO: 13:50 (0.4m)
HI: 08:35 (2.0m)HI: 20:50 (2.1m)
LO: 02:20 (0.2m)LO: 14:40 (0.3m)
HI: 09:20 (2.1m)HI: 21:30 (2.2m)
LO: 03:05 (0.1m)LO: 15:25 (0.2m)
HI: 09:55 (2.2m)HI: 22:05 (2.2m)
LO: 03:45 (0.0m)LO: 16:00 (0.1m)
HI: 10:30 (2.2m)HI: 22:40 (2.2m)
LO: 04:20 (-0.0m)LO: 16:35 (0.2m)
HI: 11:05 (2.1m)HI: 23:10 (2.1m)
LO: 04:50 (0.0m)LO: 17:05 (0.2m)