CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 58.5665°, -4.0022°

Strathy Bay

RivermouthUNITED-KINGDOM · SCOTLAND-NORTH-COASTCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
N (10°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Strathy Bay
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Strathy Bay

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS 58.5665°, -4.0022°
ONDA1.5m(SETS 1.9m)
PERIODO12s
ENERGIA748 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓStrathy Bay · T2 06 Nov (14:00)GPS 58.5665°, -4.0022° · HƯỚNG BỜ BIỂN: N (10°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.6m @ 15s WNW (298°) · 150 kJSWELL 2:0.5m @ 10s N (354°) · 69 kJSWELL 1:1.7m [2.1m] @ 13s NW (320°) · 1041 kJSTRATHY BAYGIÓ (GIÓ NGANG): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 2.11m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s NW (320°) · 1041 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 69 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.6m · 15s WNW (298°) · 150 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Ngang
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 2.11m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 8.0 / 10

SEX 06 Nov

// TARDE (13:30 - 18:00)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Strathy Bay.

ONDA / SETS
1.7m
Sets 2.1m
PERIODO / SWELL
13s
Fundo oceanico
ENERGIA
1041 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
8kt ENE
LATERAL
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 1041 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
58.6728°, -3.9661°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (N 10°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 58.5665°, -4.0022°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
arctic.9km
RESOLUCAO: 9 KM (0.08°)

NOAA GFS-WAVE ARCTIC 9KM (0.08 DEG) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Rivermouth. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.2m - 2.2m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
305° - 75°
CONE OTIMO: 340° - 40° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=9s / 12s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
4.6 KM[ANGULO DIFERENTE]

Armadale Bay

Beach·scotland-north-coast
ORIENTACAO:NNW (339°)
SWELL IDEAL:NNW
VENTO IDEAL:SSE
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
4.9 KM[ANGULO DIFERENTE]

Melvich

Rivermouth·scotland-north-coast
ORIENTACAO:NNW (337°)
SWELL IDEAL:NNW
VENTO IDEAL:SSE
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
12.2 KM[ANGULO DIFERENTE]

Sandside Bay

Reef·scotland-north-coast
ORIENTACAO:NNW (334°)
SWELL IDEAL:NNW
VENTO IDEAL:SSE
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
13.1 KM[ANGULO DIFERENTE]

Farr Bay

Beach·scotland-north-coast
ORIENTACAO:NW (317°)
SWELL IDEAL:NW
VENTO IDEAL:SE
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
15.1 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Torrisdale Bay

Rivermouth·scotland-north-coast
ORIENTACAO:NNW (342°)
SWELL IDEAL:NNW
VENTO IDEAL:SSE
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Rivermouth
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:N
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:S
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Mid to High
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Strathy Bay — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 06 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s
Sức Mạnh: 1041 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.5m · 10s
Sức Mạnh: 69 kJ · N (354°)
N
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.6m · 15s
Sức Mạnh: 150 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓStrathy Bay · T2 06 Nov (14:00)GPS 58.5665°, -4.0022° · HƯỚNG BỜ BIỂN: N (10°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.6m @ 15s WNW (298°) · 150 kJSWELL 2:0.5m @ 10s N (354°) · 69 kJSWELL 1:1.7m [2.1m] @ 13s NW (320°) · 1041 kJSTRATHY BAYGIÓ (GIÓ NGANG): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 2.11m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.7m [Đợt Sóng (Sets) 2.1m] · 13s NW (320°) · 1041 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 69 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.6m · 15s WNW (298°) · 150 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Ngang
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 2.11m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 06 Nov — 00:00 - 23:00HI: 01:40 (2.0m) / 13:55 (2.1m) · LO: 07:45 (0.3m) / 20:15 (0.1m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.5m [1.9m]
NW
12s · 748kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 1041kJ
1.7m [2.1m]
NW
13s · 1041kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.4m · 9s
N
40kJ · 349°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.4m · 9s
NNW
40kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
40kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
40kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
40kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
40kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
40kJ · 346°
0.4m · 9s
NNW
40kJ · 346°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 293°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.6m · 15s
WNW
150kJ · 298°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
ENE15 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
Thủy Triều & Lối Xuống
1.67m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.93m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.97m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.79m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.44m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.00m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.60m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.34m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.28m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.45m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.81m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.26m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.70m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.01m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.11m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.96m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.61m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.12m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.63m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.25m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.08m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.16m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.47m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.94m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 06 NovT3 07 NovT4 08 NovT5 09 NovT6 10 NovT7 11 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
8.0
8.0
3.8
8.0
7.4
3.8
8.0
7.4
4.4
8.0
8.0
4.4
8.0
8.0
4.4
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.5m
[1.9m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.7m
[2.1m]
1.8m
[2.2m]
1.7m
[2.1m]
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.9m
[2.4m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s13s12s12s12s12s12s12s12s11s12s12s12s12s12s
Năng Lượng 1 (kJ)748 kJ1041 kJ851 kJ562 kJ706 kJ562 kJ562 kJ652 kJ562 kJ652 kJ851 kJ748 kJ881 kJ1077 kJ961 kJ1077 kJ1330 kJ1200 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.5m · 10sN69 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.5m · 8sN55 kJ · 349°
0.5m · 9sN62 kJ · 354°
0.5m · 9sNNW62 kJ · 346°
0.5m · 9sN62 kJ · 349°
0.6m · 9sN90 kJ · 354°
0.5m · 9sNNW62 kJ · 346°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.6m · 15sWNW150 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW140 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió NgangGió BiểnGió NgangGió Ngang
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 01:40 (2.0m)HI: 13:55 (2.1m)
LO: 07:45 (0.3m)LO: 20:15 (0.1m)
HI: 02:25 (2.1m)HI: 14:35 (2.2m)
LO: 08:30 (0.2m)LO: 20:50 (0.0m)
HI: 03:05 (2.2m)HI: 15:10 (2.2m)
LO: 09:05 (0.1m)LO: 21:25 (-0.0m)
HI: 03:40 (2.2m)HI: 15:45 (2.2m)
LO: 09:40 (0.2m)LO: 21:55 (0.0m)
HI: 04:10 (2.1m)HI: 16:15 (2.1m)
LO: 10:15 (0.2m)LO: 22:25 (0.1m)
HI: 04:40 (2.1m)HI: 16:45 (2.0m)
LO: 10:45 (0.3m)LO: 22:55 (0.2m)