CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 14.0107°, -91.4530°

Tecojate

RivermouthGUATEMALA · GUATEMALA-PACIFIC-COASTCHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
SSW (208°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Tecojate
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Tecojate

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS 14.0107°, -91.4530°
ONDA1.4m(SETS 1.7m)
PERIODO11s
ENERGIA597 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓTecojate · T2 05 Nov (14:00)GPS 14.0107°, -91.4530° · HƯỚNG BỜ BIỂN: SSW (208°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.3m @ 9s N (354°) · 22 kJSWELL 2:1.1m @ 12s NW (320°) · 402 kJSWELL 1:1.6m [2.0m] @ 12s NW (320°) · 851 kJTECOJATEGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.21m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.6m [Đợt Sóng (Sets) 2.0m] · 12s NW (320°) · 851 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.1m · 12s NW (320°) · 402 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.3m · 9s N (354°) · 22 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.21m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 7.4 / 10

SAB 07 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Tecojate.

ONDA / SETS
1.3m
Sets 1.6m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
562 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
8kt ENE
OFFSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 562 KJ
RECOMENDACAO ATIVA200 - 900 kJ

PERFORMANCE SHORTBOARD / DAILY DRIVER

Janela de energia otima · parede ingreme e pocket critico

Rocker medio continuo com concave simples a duplo. Excelente resposta para transicoes borda-a-borda no espelho da onda.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster (triquilha standard media em carbono/fibra)
VOLUME / MEDIDAS:Volume padrao proporcional ao surfista (27 - 31L)
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
13.9154°, -91.5052°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (SSW 208°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 14.0107°, -91.4530°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: atlocn.0p16
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Rivermouth. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.2m - 2.2m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
143° - 273°
CONE OTIMO: 178° - 238° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=9s / 12s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
27.2 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Sipacate

Sandbar·guatemala-pacific-coast
ORIENTACAO:SSW (208°)
SWELL IDEAL:SSW
VENTO IDEAL:NNE
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
38.5 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

El Paredon

Beach·guatemala-pacific-coast
ORIENTACAO:S (186°)
SWELL IDEAL:S
VENTO IDEAL:N
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
44.7 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Tulate

Rivermouth·guatemala-pacific-coast
ORIENTACAO:SW (214°)
SWELL IDEAL:SW
VENTO IDEAL:NE
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
59.1 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

La Barrita

Rivermouth·guatemala-pacific-coast
ORIENTACAO:S (185°)
SWELL IDEAL:S
VENTO IDEAL:N
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
61.3 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Chulamar

Beach·guatemala-pacific-coast
ORIENTACAO:SSW (193°)
SWELL IDEAL:SSW
VENTO IDEAL:NNE
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Rivermouth
Hướng Sóng Vỡ:Right
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:fairly consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:SSW
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:NNE
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low Tide Only
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Tecojate — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.6m [Đợt Sóng (Sets) 2.0m] · 12s
Sức Mạnh: 851 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
1.1m · 12s
Sức Mạnh: 402 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.3m · 9s
Sức Mạnh: 22 kJ · N (354°)
N
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓTecojate · T2 05 Nov (14:00)GPS 14.0107°, -91.4530° · HƯỚNG BỜ BIỂN: SSW (208°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.3m @ 9s N (354°) · 22 kJSWELL 2:1.1m @ 12s NW (320°) · 402 kJSWELL 1:1.6m [2.0m] @ 12s NW (320°) · 851 kJTECOJATEGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.21m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.6m [Đợt Sóng (Sets) 2.0m] · 12s NW (320°) · 851 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.1m · 12s NW (320°) · 402 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.3m · 9s N (354°) · 22 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.21m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 07:20 (2.0m) / 19:50 (2.0m) · LO: 01:05 (0.4m) / 13:40 (0.2m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
7.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.4m [1.7m]
NW
11s · 597kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.6m [2.0m]
NW
12s · 851kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
0.5m · 9s
WNW
62kJ · 293°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 320°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 320°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 320°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 320°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 320°
1.1m · 12s
NW
402kJ · 320°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
0.5m · 10s
WNW
69kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE13 km/hGió Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
E17 km/hNghiêng Đất
Thủy Triều & Lối Xuống
0.50m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.47m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.73m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.11m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.51m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.84m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.00m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.95m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.71m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.31m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.87m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.24m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.21m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.40m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.76m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.20m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.61m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.90m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.98m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.83m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.51m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.08m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
7.4
8.0
8.0
7.4
8.0
7.4
7.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
9.8
8.0
8.0
9.8
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.4m
[1.7m]
1.6m
[2.0m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.2m]
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.9m
[2.4m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)11s12s12s11s12s12s12s12s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)597 kJ851 kJ652 kJ515 kJ652 kJ562 kJ562 kJ748 kJ652 kJ851 kJ1041 kJ851 kJ1077 kJ1300 kJ1077 kJ1077 kJ1440 kJ1200 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
1.1m · 12sNW402 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.2m · 13sNW519 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
1.3m · 13sNW609 kJ · 320°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
1.4m · 13sNW706 kJ · 320°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.3m · 8sN20 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 8sN20 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng Đất
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 07:20 (2.0m)HI: 19:50 (2.0m)
LO: 01:05 (0.4m)LO: 13:40 (0.2m)
HI: 08:05 (2.1m)HI: 20:35 (2.1m)
LO: 01:55 (0.3m)LO: 14:25 (0.1m)
HI: 08:45 (2.2m)HI: 21:15 (2.2m)
LO: 02:40 (0.2m)LO: 15:00 (0.0m)
HI: 09:20 (2.2m)HI: 21:50 (2.2m)
LO: 03:20 (0.1m)LO: 15:35 (-0.0m)
HI: 09:55 (2.2m)HI: 22:20 (2.1m)
LO: 03:50 (0.2m)LO: 16:05 (0.0m)
HI: 10:25 (2.1m)HI: 22:50 (2.1m)
LO: 04:25 (0.2m)LO: 16:35 (0.1m)