CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 24.7561°, 121.8195°

The Core

BeachTAIWAN · NORTH-TAIWANSENTINELA REGIONAL (12.7 KM)
HƯỚNG BỜ BIỂN
NE (54°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

STREAM VERIFICADO HD
國海院_GoOcean_頭城濱海公園南側
LIVE HD · SENTINELA REGIONAL[CAMERA VEN BIỂN THAM CHIẾU · CÁCH 12.7 KM TẠI 國海院_GOOCEAN_頭城濱海公園南側]
GPS 24.7561°, 121.8195°
ONDA1.2m(SETS 1.4m)
PERIODO12s
ENERGIA479 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓThe Core · T2 05 Nov (14:00)GPS 24.7561°, 121.8195° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (54°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.5m @ 15s WNW (298°) · 104 kJSWELL 2:1.0m @ 13s NW (320°) · 360 kJSWELL 1:1.3m [1.5m] @ 13s NW (320°) · 609 kJTHE COREGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.54m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.3m [Đợt Sóng (Sets) 1.5m] · 13s NW (320°) · 609 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.0m · 13s NW (320°) · 360 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.5m · 15s WNW (298°) · 104 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.54m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

QUI 05 Nov

// TARDE (13:30 - 18:00)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para The Core.

ONDA / SETS
1.3m
Sets 1.5m
PERIODO / SWELL
13s
Fundo oceanico
ENERGIA
609 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
8kt ENE
ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 609 KJ
RECOMENDACAO ATIVA200 - 900 kJ

PERFORMANCE SHORTBOARD / DAILY DRIVER

Janela de energia otima · parede ingreme e pocket critico

Rocker medio continuo com concave simples a duplo. Excelente resposta para transicoes borda-a-borda no espelho da onda.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster (triquilha standard media em carbono/fibra)
VOLUME / MEDIDAS:Volume padrao proporcional ao surfista (27 - 31L)
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
24.8195°, 121.9156°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NE 54°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 24.7561°, 121.8195°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.05x/ Sets 1.18x

Empolamento batimetrico para fundo de Beach. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.0m - 1.8m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
349° - 119°
CONE OTIMO: 24° - 84° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=8s / 11s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

3 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
6.1 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Barrels

Point·north-taiwan
ORIENTACAO:NE (56°)
SWELL IDEAL:NE
VENTO IDEAL:SW
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
15.6 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Sunrise

Point·north-taiwan
ORIENTACAO:NE (51°)
SWELL IDEAL:NE
VENTO IDEAL:SW
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
19.4 KM[ANGULO DIFERENTE]

Lightning Bolt

Point·north-taiwan
ORIENTACAO:ESE (112°)
SWELL IDEAL:ESE
VENTO IDEAL:WNW
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Beach
Hướng Sóng Vỡ:Right
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:fairly consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low Tide Only
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

The Core — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.3m [Đợt Sóng (Sets) 1.5m] · 13s
Sức Mạnh: 609 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
1.0m · 13s
Sức Mạnh: 360 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.5m · 15s
Sức Mạnh: 104 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓThe Core · T2 05 Nov (14:00)GPS 24.7561°, 121.8195° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NE (54°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.5m @ 15s WNW (298°) · 104 kJSWELL 2:1.0m @ 13s NW (320°) · 360 kJSWELL 1:1.3m [1.5m] @ 13s NW (320°) · 609 kJTHE COREGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 0.54m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.3m [Đợt Sóng (Sets) 1.5m] · 13s NW (320°) · 609 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
1.0m · 13s NW (320°) · 360 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.5m · 15s WNW (298°) · 104 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 0.54m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 09:15 (1.8m) / 21:30 (2.0m) · LO: 03:00 (0.3m) / 15:20 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.3m [1.5m]
NW
13s · 609kJ
1.3m [1.5m]
NW
13s · 609kJ
1.3m [1.5m]
NW
13s · 609kJ
1.3m [1.5m]
NW
13s · 609kJ
1.3m [1.5m]
NW
13s · 609kJ
1.3m [1.5m]
NW
13s · 609kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
1.2m [1.4m]
NW
12s · 479kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
0.9m · 12s
NW
269kJ · 315°
1.0m · 13s
NW
360kJ · 320°
1.0m · 13s
NW
360kJ · 320°
1.0m · 13s
NW
360kJ · 320°
1.0m · 13s
NW
360kJ · 320°
1.0m · 13s
NW
360kJ · 320°
1.0m · 13s
NW
360kJ · 320°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 290°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 290°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 290°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 290°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 290°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 290°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.4m · 10s
WNW
44kJ · 293°
0.5m · 15s
WNW
104kJ · 298°
0.5m · 15s
WNW
104kJ · 298°
0.5m · 15s
WNW
104kJ · 298°
0.5m · 15s
WNW
104kJ · 298°
0.5m · 15s
WNW
104kJ · 298°
0.5m · 15s
WNW
104kJ · 298°
0.2m · 9s
NNW
10kJ · 346°
0.2m · 9s
NNW
10kJ · 346°
0.2m · 9s
NNW
10kJ · 346°
0.2m · 9s
NNW
10kJ · 346°
0.2m · 9s
NNW
10kJ · 346°
0.2m · 9s
NNW
10kJ · 346°
0.2m · 9s
NNW
10kJ · 346°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
E17 km/hGió Biển
Thủy Triều & Lối Xuống
1.03m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.68m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.43m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.34m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.70m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.05m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.41m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.70m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.83m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.77m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.55m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.21m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.84m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.54m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.39m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.43m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.66m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.02m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.43m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.78m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.98m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.98m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.78m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
3.8
4.4
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.2m
[1.4m]
1.3m
[1.5m]
1.2m
[1.4m]
1.2m
[1.4m]
1.3m
[1.5m]
1.2m
[1.4m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.8m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[1.9m]
1.7m
[2.0m]
1.6m
[1.9m]
1.7m
[2.0m]
1.8m
[2.1m]
1.7m
[2.0m]
1.6m
[1.9m]
1.7m
[2.0m]
1.6m
[1.9m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s12s12s11s12s12s11s12s12s12s12s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)479 kJ609 kJ479 kJ479 kJ562 kJ479 kJ597 kJ748 kJ652 kJ780 kJ961 kJ851 kJ961 kJ1077 kJ961 kJ851 kJ1041 kJ851 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
1.0m · 13sNW360 kJ · 320°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 290°
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
1.0m · 12sNW332 kJ · 320°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 290°
1.0m · 11sNW305 kJ · 315°
1.1m · 12sNW402 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
1.2m · 11sNW439 kJ · 315°
1.3m · 12sNW562 kJ · 320°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
1.3m · 12sNW562 kJ · 315°
1.3m · 12sNW562 kJ · 320°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
1.2m · 12sNW479 kJ · 315°
1.3m · 13sNW609 kJ · 320°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.4m · 10sWNW44 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 346°
0.4m · 10sWNW44 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.2m · 9sNNW10 kJ · 346°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW140 kJ · 298°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió BiểnGió Biển
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 09:15 (1.8m)HI: 21:30 (2.0m)
LO: 03:00 (0.3m)LO: 15:20 (0.4m)
HI: 10:05 (2.0m)HI: 22:20 (2.1m)
LO: 03:50 (0.2m)LO: 16:10 (0.3m)
HI: 10:50 (2.1m)HI: 23:00 (2.2m)
LO: 04:35 (0.1m)LO: 16:55 (0.2m)
HI: 11:25 (2.2m)HI: 23:35 (2.2m)
LO: 05:15 (0.0m)LO: 17:30 (0.1m)
HI: 12:00 (2.2m)HI: --:--
LO: 05:50 (-0.0m)LO: 18:05 (0.2m)
HI: 00:10 (2.2m)HI: 12:35 (2.1m)
LO: 06:20 (0.0m)LO: 18:35 (0.2m)