Trá Mór (Sheephaven Bay)
DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR
RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Trá Mór (Sheephaven Bay)
Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.
Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)
QUI 05 Nov
// TARDE (13:30 - 18:00)Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Trá Mór (Sheephaven Bay).
PERFORMANCE SHORTBOARD / DAILY DRIVER
Janela de energia otima · parede ingreme e pocket critico
Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)
Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NW 309°), evitando mascaramento costeiro de grelha.
NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG
Empolamento batimetrico para fundo de Beach. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.
Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.
Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km
Marble Hill Strand
Clonmass Bay (Ards)
Dunfanaghy (Killahoey Beach)
Trá Na Rosan
Murder Hole Beach
Lối Xuống & Lên An Toàn
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ
Từng Giờ + Tổng Quan 6 NgàyTrá Mór (Sheephaven Bay) — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này
| Giờ (00h–23h) | 00:00 | 01:00 | 02:00 | 03:00 | 04:00 | 05:00 | 06:00 | 07:00 | 08:00 | 09:00 | 10:00 | 11:00 | 12:00 | 13:00 | 14:00 | 15:00 | 16:00 | 17:00 | 18:00 | 19:00 | 20:00 | 21:00 | 22:00 | 23:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm Đánh Giá (0-10) | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 |
Sóng Lừng 1 [Sets] Chính (m · s · kJ) | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.4m [1.7m] NW 11s · 597kJ | 1.6m [1.9m] NW 12s · 851kJ | 1.6m [1.9m] NW 12s · 851kJ | 1.6m [1.9m] NW 12s · 851kJ | 1.6m [1.9m] NW 12s · 851kJ | 1.6m [1.9m] NW 12s · 851kJ | 1.6m [1.9m] NW 12s · 851kJ | 1.5m [1.8m] NW 12s · 748kJ | 1.5m [1.8m] NW 12s · 748kJ | 1.5m [1.8m] NW 12s · 748kJ | 1.5m [1.8m] NW 12s · 748kJ | 1.5m [1.8m] NW 12s · 748kJ | 1.5m [1.8m] NW 12s · 748kJ | 1.5m [1.8m] NW 12s · 748kJ |
Sóng Lừng 2 Swell 2 | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.7m · 9s WNW 122kJ · 293° | 0.8m · 14s WNW 248kJ · 298° | 0.8m · 14s WNW 248kJ · 298° | 0.8m · 14s WNW 248kJ · 298° | 0.8m · 14s WNW 248kJ · 298° | 0.8m · 14s WNW 248kJ · 298° | 0.8m · 14s WNW 248kJ · 298° | 0.8m · 10s WNW 177kJ · 290° | 0.8m · 10s WNW 177kJ · 290° | 0.8m · 10s WNW 177kJ · 290° | 0.8m · 10s WNW 177kJ · 290° | 0.8m · 10s WNW 177kJ · 290° | 0.8m · 10s WNW 177kJ · 290° | 0.8m · 10s WNW 177kJ · 290° |
Sóng Lừng 3 Swell 3 | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 8s N 35kJ · 349° | 0.4m · 9s N 40kJ · 354° | 0.4m · 9s N 40kJ · 354° | 0.4m · 9s N 40kJ · 354° | 0.4m · 9s N 40kJ · 354° | 0.4m · 9s N 40kJ · 354° | 0.4m · 9s N 40kJ · 354° | 0.4m · 9s NNW 40kJ · 346° | 0.4m · 9s NNW 40kJ · 346° | 0.4m · 9s NNW 40kJ · 346° | 0.4m · 9s NNW 40kJ · 346° | 0.4m · 9s NNW 40kJ · 346° | 0.4m · 9s NNW 40kJ · 346° | 0.4m · 9s NNW 40kJ · 346° |
| Gió (Theo Giờ) | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE13 km/hNghiêng Đất | ENE15 km/hNghiêng Đất | ENE15 km/hNghiêng Đất | ENE15 km/hNghiêng Đất | ENE15 km/hNghiêng Đất | ENE15 km/hNghiêng Đất | ENE15 km/hNghiêng Đất | E17 km/hNghiêng Đất | E17 km/hNghiêng Đất | E17 km/hNghiêng Đất | E17 km/hNghiêng Đất | E17 km/hNghiêng Đất | E17 km/hNghiêng Đất | E17 km/hNghiêng Đất |
| Thủy Triều & Lối Xuống | 1.80m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.81m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.64m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.34m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.97m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.64m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.43m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.40m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.56m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.88m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.28m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.67m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.93m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 2.01m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.87m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.55m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.12m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.69m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.35m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.20m ▼ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.27m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.54m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 0.94m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) | 1.39m ▲ Mực Nước An Toàn ({tide}m) |
| Ngày // Giờ | T2 05 Nov | T3 06 Nov | T4 07 Nov | T5 08 Nov | T6 09 Nov | T7 10 Nov | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Buổi | SÁNG 08:00 | CHIỀU 14:00 | TỐI 20:00 | SÁNG 08:00 | CHIỀU 14:00 | TỐI 20:00 | SÁNG 08:00 | CHIỀU 14:00 | TỐI 20:00 | SÁNG 08:00 | CHIỀU 14:00 | TỐI 20:00 | SÁNG 08:00 | CHIỀU 14:00 | TỐI 20:00 | SÁNG 08:00 | CHIỀU 14:00 | TỐI 20:00 |
| Điểm Đánh Giá (0-10) | 7.4 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 7.4 | 8.0 | 7.4 | 7.4 | 8.0 | 7.4 |
Sóng Lừng 1 [Sets] Sóng Vỡ Chính | 1.4m [1.7m] | 1.6m [1.9m] | 1.5m [1.8m] | 1.6m [1.9m] | 1.8m [2.1m] | 1.7m [2.0m] | 1.6m [1.9m] | 1.8m [2.1m] | 1.7m [2.0m] | 1.5m [1.8m] | 1.6m [1.9m] | 1.5m [1.8m] | 1.3m [1.5m] | 1.4m [1.7m] | 1.3m [1.5m] | 1.2m [1.4m] | 1.3m [1.5m] | 1.2m [1.4m] |
| Hướng Sóng Lừng 1 | NW315° | NW320° | NW312° | NW315° | NW320° | NW312° | NW315° | NW320° | NW312° | NW315° | NW320° | NW312° | NW315° | NW320° | NW312° | NW315° | NW320° | NW312° |
| Chu Kỳ 1 (s) | 11s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 13s | 12s | 12s | 13s | 12s | 12s | 13s | 12s |
| Năng Lượng 1 (kJ) | 597 kJ | 851 kJ | 748 kJ | 851 kJ | 1077 kJ | 961 kJ | 851 kJ | 1077 kJ | 961 kJ | 748 kJ | 922 kJ | 748 kJ | 562 kJ | 706 kJ | 562 kJ | 479 kJ | 609 kJ | 479 kJ |
Sóng Lừng 2 Sóng 2 (Độ cao · s · kJ) | 0.7m · 9sWNW122 kJ · 293° | 0.8m · 14sWNW248 kJ · 298° | 0.8m · 10sWNW177 kJ · 290° | 0.8m · 10sWNW177 kJ · 293° | 0.9m · 14sWNW314 kJ · 298° | 0.9m · 10sWNW224 kJ · 290° | 0.8m · 10sWNW177 kJ · 293° | 0.9m · 14sWNW314 kJ · 298° | 0.9m · 10sWNW224 kJ · 290° | 0.8m · 10sWNW177 kJ · 293° | 0.8m · 15sWNW266 kJ · 298° | 0.8m · 10sWNW177 kJ · 290° | 0.7m · 10sWNW136 kJ · 293° | 0.7m · 15sWNW204 kJ · 298° | 0.7m · 10sWNW136 kJ · 290° | 0.6m · 10sWNW100 kJ · 293° | 0.7m · 15sWNW204 kJ · 298° | 0.6m · 10sWNW100 kJ · 290° |
Sóng Lừng 3 Sóng 3 (Độ cao · s · kJ) | 0.4m · 8sN35 kJ · 349° | 0.4m · 9sN40 kJ · 354° | 0.4m · 9sNNW40 kJ · 346° | 0.4m · 9sN40 kJ · 349° | 0.4m · 9sN40 kJ · 354° | 0.5m · 9sNNW62 kJ · 346° | 0.4m · 9sN40 kJ · 349° | 0.4m · 9sN40 kJ · 354° | 0.5m · 9sNNW62 kJ · 346° | 0.4m · 9sN40 kJ · 349° | 0.4m · 10sN44 kJ · 354° | 0.4m · 9sNNW40 kJ · 346° | 0.4m · 9sN40 kJ · 349° | 0.4m · 10sN44 kJ · 354° | 0.4m · 9sNNW40 kJ · 346° | 0.3m · 9sN22 kJ · 349° | 0.4m · 10sN44 kJ · 354° | 0.3m · 9sNNW22 kJ · 346° |
| Hình Dáng Sóng | Một Luồng Sóng Lừng | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau | Sóng Xếp Đều Nhau |
| Gió | ENE13 km/h7 kt | ENE15 km/h8 kt | E17 km/h9 kt | ENE15 km/h8 kt | ENE17 km/h9 kt | E19 km/h10 kt | ENE15 km/h8 kt | ENE17 km/h9 kt | E19 km/h10 kt | ENE13 km/h7 kt | ENE13 km/h7 kt | E15 km/h8 kt | ENE11 km/h6 kt | ENE13 km/h7 kt | E13 km/h7 kt | ENE13 km/h7 kt | ENE15 km/h8 kt | E15 km/h8 kt |
| Tác Động Của Gió | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất | Nghiêng Đất |
| Lối Vào / Ra | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) | Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m) |
| Triều Cường / Triều Rút | HI: 00:35 (1.8m)HI: 12:55 (2.0m) LO: 06:40 (0.4m)LO: 19:15 (0.2m) | HI: 01:25 (2.0m)HI: 13:40 (2.1m) LO: 07:30 (0.3m)LO: 19:55 (0.1m) | HI: 02:10 (2.1m)HI: 14:20 (2.2m) LO: 08:15 (0.2m)LO: 20:35 (0.0m) | HI: 02:50 (2.2m)HI: 14:55 (2.2m) LO: 08:50 (0.1m)LO: 21:10 (-0.0m) | HI: 03:25 (2.2m)HI: 15:30 (2.2m) LO: 09:25 (0.2m)LO: 21:40 (0.0m) | HI: 03:55 (2.1m)HI: 16:00 (2.1m) LO: 10:00 (0.2m)LO: 22:10 (0.1m) | ||||||||||||