CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 37.8052°, 23.8502°

Ulumitsu or Agios Dimitrios (Athens)

ReefGREECE · AEGEAN-SEACHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
SSW (192°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Ulumitsu or Agios Dimitrios (Athens)
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Ulumitsu or Agios Dimitrios (Athens)

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS 37.8052°, 23.8502°
ONDA1.7m(SETS 2.1m)
PERIODO11s
ENERGIA881 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓUlumitsu or Agios Dimitrios (Athens) · T2 06 Nov (14:00)GPS 37.8052°, 23.8502° · HƯỚNG BỜ BIỂN: SSW (192°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.3m @ 9s N (354°) · 22 kJSWELL 2:0.7m @ 14s WNW (298°) · 190 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 12s NW (320°) · 1200 kJULUMITSU OR AGIOGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.76m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 12s NW (320°) · 1200 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 14s WNW (298°) · 190 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.3m · 9s N (354°) · 22 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.76m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 8.0 / 10

SEX 06 Nov

// TARDE (13:30 - 18:00)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Ulumitsu or Agios Dimitrios (Athens).

ONDA / SETS
1.9m
Sets 2.4m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
1200 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
8kt ENE
CROSS-OFF
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 1200 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
37.6996°, 23.8219°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (SSW 192°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 37.8052°, 23.8502°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Reef. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.2m - 2.2m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
127° - 257°
CONE OTIMO: 162° - 222° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=9s / 12s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

3 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
0.1 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Agios Dimitros

Beach·aegean-sea
ORIENTACAO:SSW (192°)
SWELL IDEAL:SSW
VENTO IDEAL:NNE
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
3.8 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Vari

Beach·aegean-sea
ORIENTACAO:S (175°)
SWELL IDEAL:S
VENTO IDEAL:N
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
6.5 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Vouliagmeni

Beach·aegean-sea
ORIENTACAO:S (182°)
SWELL IDEAL:S
VENTO IDEAL:N
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Left
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:fairly consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:SSW
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:NNE
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low to Mid Rising
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Ulumitsu or Agios Dimitrios (Athens) — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 06 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 12s
Sức Mạnh: 1200 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.7m · 14s
Sức Mạnh: 190 kJ · WNW (298°)
WNW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.3m · 9s
Sức Mạnh: 22 kJ · N (354°)
N
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓUlumitsu or Agios Dimitrios (Athens) · T2 06 Nov (14:00)GPS 37.8052°, 23.8502° · HƯỚNG BỜ BIỂN: SSW (192°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.3m @ 9s N (354°) · 22 kJSWELL 2:0.7m @ 14s WNW (298°) · 190 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 12s NW (320°) · 1200 kJULUMITSU OR AGIOGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.76m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Mặt Biển Sóng Chéo
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 12s NW (320°) · 1200 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 14s WNW (298°) · 190 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.3m · 9s N (354°) · 22 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.76m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 06 Nov — 00:00 - 23:00HI: 03:35 (2.0m) / 15:45 (2.1m) · LO: 09:40 (0.3m) / 22:05 (0.1m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.7m [2.1m]
NW
11s · 881kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.9m [2.4m]
NW
12s · 1200kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 8s
N
20kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
N
22kJ · 354°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
Thủy Triều & Lối Xuống
0.89m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.34m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.72m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.94m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.95m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.75m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.38m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.94m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.55m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.31m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.29m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.49m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.87m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.33m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.76m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.04m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.10m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.93m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.54m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.05m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.57m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.21m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.08m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.19m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 06 NovT3 07 NovT4 08 NovT5 09 NovT6 10 NovT7 11 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
7.4
8.0
7.4
7.4
8.0
7.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.7m
[2.1m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.2m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)11s12s12s12s12s12s12s12s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)881 kJ1200 kJ961 kJ748 kJ851 kJ748 kJ562 kJ652 kJ562 kJ562 kJ706 kJ562 kJ748 kJ922 kJ748 kJ961 kJ1300 kJ1077 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.0m · 13sNW360 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
1.1m · 13sNW436 kJ · 320°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
1.3m · 13sNW609 kJ · 320°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.3m · 8sN20 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng Lừng
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió NgangNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió NgangNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió NgangNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió NgangNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió NgangNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió Ngang
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 03:35 (2.0m)HI: 15:45 (2.1m)
LO: 09:40 (0.3m)LO: 22:05 (0.1m)
HI: 04:15 (2.1m)HI: 16:25 (2.2m)
LO: 10:20 (0.2m)LO: 22:40 (0.0m)
HI: 04:55 (2.2m)HI: 17:05 (2.2m)
LO: 11:00 (0.1m)LO: 23:15 (-0.0m)
HI: 05:30 (2.2m)HI: 17:35 (2.2m)
LO: 11:35 (0.2m)LO: 23:50 (0.0m)
HI: 06:00 (2.1m)HI: 18:05 (2.1m)
LO: 12:05 (0.2m)LO: --:--
HI: 06:30 (2.1m)HI: 18:35 (2.0m)
LO: 00:20 (0.1m)LO: 12:35 (0.3m)