CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS 42.1190°, 27.9080°

Varvara

PointBULGARIA · BULGARIA-BULGARIA-BLACK-SEACHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
NNE (25°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Varvara
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Varvara

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS 42.1190°, 27.9080°
ONDA1.8m(SETS 2.2m)
PERIODO11s
ENERGIA987 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓVarvara · T2 05 Nov (14:00)GPS 42.1190°, 27.9080° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNE (25°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 14s WNW (298°) · 190 kJSWELL 2:0.6m @ 9s N (354°) · 90 kJSWELL 1:2.0m [2.5m] @ 12s NW (320°) · 1330 kJVARVARAGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.85m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
2.0m [Đợt Sóng (Sets) 2.5m] · 12s NW (320°) · 1330 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.6m · 9s N (354°) · 90 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 14s WNW (298°) · 190 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.85m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

QUI 05 Nov

// TARDE (13:30 - 18:00)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Varvara.

ONDA / SETS
2.0m
Sets 2.5m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
1330 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
8kt ENE
CR-ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 1330 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
42.2168°, 27.9696°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NNE 25°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: 42.1190°, 27.9080°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
global.0p16
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Point. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.5m - 3.0m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
320° - 90°
CONE OTIMO: 355° - 55° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=11s / 14s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

4 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
4.0 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Ahtopol

Point·bulgaria-bulgaria-black-sea
ORIENTACAO:NNE (31°)
SWELL IDEAL:NNE
VENTO IDEAL:SSW
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
6.5 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Melnitza

Beach·bulgaria-bulgaria-black-sea
ORIENTACAO:NNE (14°)
SWELL IDEAL:NNE
VENTO IDEAL:SSW
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
13.8 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Lozenets Beach

Beach·bulgaria-bulgaria-black-sea
ORIENTACAO:NNE (16°)
SWELL IDEAL:NNE
VENTO IDEAL:SSW
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
13.8 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Silistar

Sandbar·bulgaria-bulgaria-black-sea
ORIENTACAO:NNE (21°)
SWELL IDEAL:NNE
VENTO IDEAL:SSW
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Point
Hướng Sóng Vỡ:Left
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NNE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SSW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Mid to High
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Varvara — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
2.0m [Đợt Sóng (Sets) 2.5m] · 12s
Sức Mạnh: 1330 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.6m · 9s
Sức Mạnh: 90 kJ · N (354°)
N
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.7m · 14s
Sức Mạnh: 190 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓVarvara · T2 05 Nov (14:00)GPS 42.1190°, 27.9080° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNE (25°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 14s WNW (298°) · 190 kJSWELL 2:0.6m @ 9s N (354°) · 90 kJSWELL 1:2.0m [2.5m] @ 12s NW (320°) · 1330 kJVARVARAGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.85m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
2.0m [Đợt Sóng (Sets) 2.5m] · 12s NW (320°) · 1330 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.6m · 9s N (354°) · 90 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 14s WNW (298°) · 190 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.85m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 03:00 (1.8m) / 15:15 (2.0m) · LO: 09:05 (0.4m) / 21:35 (0.2m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
1.8m [2.2m]
NW
11s · 987kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
2.0m [2.5m]
NW
12s · 1330kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
1.2m · 11s
NW
439kJ · 315°
0.6m · 9s
N
90kJ · 354°
0.6m · 9s
N
90kJ · 354°
0.6m · 9s
N
90kJ · 354°
0.6m · 9s
N
90kJ · 354°
0.6m · 9s
N
90kJ · 354°
0.6m · 9s
N
90kJ · 354°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.6m · 9s
WNW
90kJ · 293°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.7m · 14s
WNW
190kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
Thủy Triều & Lối Xuống
1.15m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.50m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.75m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.83m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.73m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.47m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.11m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.75m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.49m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.48m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.75m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.13m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.53m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.85m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.00m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.95m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.69m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.30m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.85m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.46m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.23m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.21m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.41m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
3.8
4.4
7.4
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
1.7m
[2.1m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)11s12s12s12s12s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)987 kJ1330 kJ1077 kJ851 kJ1077 kJ961 kJ652 kJ810 kJ652 kJ562 kJ706 kJ562 kJ652 kJ810 kJ652 kJ851 kJ1041 kJ851 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
1.2m · 11sNW439 kJ · 315°
0.6m · 9sN90 kJ · 354°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
1.1m · 12sNW402 kJ · 315°
0.5m · 9sN62 kJ · 354°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
1.0m · 12sNW332 kJ · 315°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.9m · 12sNW269 kJ · 315°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
1.0m · 12sNW332 kJ · 315°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
1.1m · 12sNW402 kJ · 315°
0.5m · 10sN69 kJ · 354°
1.1m · 12sNW402 kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 9sWNW90 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.6m · 14sWNW140 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.6m · 15sWNW150 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió Ngang
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 03:00 (1.8m)HI: 15:15 (2.0m)
LO: 09:05 (0.4m)LO: 21:35 (0.2m)
HI: 03:50 (2.0m)HI: 16:05 (2.1m)
LO: 09:55 (0.3m)LO: 22:20 (0.1m)
HI: 04:35 (2.1m)HI: 16:45 (2.2m)
LO: 10:35 (0.2m)LO: 23:00 (0.0m)
HI: 05:10 (2.2m)HI: 17:20 (2.2m)
LO: 11:15 (0.1m)LO: 23:35 (-0.0m)
HI: 05:45 (2.2m)HI: 17:55 (2.2m)
LO: 11:50 (0.2m)LO: --:--
HI: 06:20 (2.1m)HI: 18:25 (2.1m)
LO: 00:05 (0.0m)LO: 12:20 (0.2m)