CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS -39.1510°, 173.8519°

Kumera Patch

ReefNEW-ZEALAND · TARANAKICHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
HƯỚNG BỜ BIỂN
WNW (297°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

RADAR DE SWELL SYNOPTIC
Kumera Patch
[RADAR VETORIAL ATIVO · SEM WEBCAM DIRETA]

Kumera Patch

Nenhuma camara em direto num raio de 30 km. A telemetria oceanica e calculada via boia offshore NOAA a 12 km e radar de swell.

RADAR OCEANICO ATIVO
GPS -39.1510°, 173.8519°
ONDA1.4m(SETS 1.7m)
PERIODO12s
ENERGIA652 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓKumera Patch · T2 05 Nov (14:00)GPS -39.1510°, 173.8519° · HƯỚNG BỜ BIỂN: WNW (297°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.3m @ 10s N (354°) · 25 kJSWELL 2:0.8m @ 15s WNW (298°) · 266 kJSWELL 1:1.5m [1.9m] @ 13s NW (320°) · 810 kJKUMERA PATCHGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.67m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.5m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 13s NW (320°) · 810 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.8m · 15s WNW (298°) · 266 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.3m · 10s N (354°) · 25 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.67m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 8.0 / 10

QUI 05 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Kumera Patch.

ONDA / SETS
1.4m
Sets 1.7m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
652 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
7kt ENE
CROSS-OFF
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 652 KJ
RECOMENDACAO ATIVA200 - 900 kJ

PERFORMANCE SHORTBOARD / DAILY DRIVER

Janela de energia otima · parede ingreme e pocket critico

Rocker medio continuo com concave simples a duplo. Excelente resposta para transicoes borda-a-borda no espelho da onda.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster (triquilha standard media em carbono/fibra)
VOLUME / MEDIDAS:Volume padrao proporcional ao surfista (27 - 31L)
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
-39.1020°, 173.7280°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (WNW 297°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: -39.1510°, 173.8519°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
gsouth.0p25
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16/0.25 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Reef. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.2m - 2.2m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
232° - 2°
CONE OTIMO: 267° - 327° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=9s / 12s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
3.6 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Punihos

Point·taranaki
ORIENTACAO:W (276°)
SWELL IDEAL:W
VENTO IDEAL:E
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
4.9 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Ahu Ahu Road

Reef·taranaki
ORIENTACAO:W (276°)
SWELL IDEAL:W
VENTO IDEAL:E
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
6.7 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Weld Road

Reef·taranaki
ORIENTACAO:WNW (291°)
SWELL IDEAL:WNW
VENTO IDEAL:ESE
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
6.9 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Rocky Lefts

Reef·taranaki
ORIENTACAO:WNW (282°)
SWELL IDEAL:WNW
VENTO IDEAL:ESE
MARE:All Tides
[RADAR NOAA]VER PICO ->
7.0 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Graveyards

Reef·taranaki
ORIENTACAO:W (279°)
SWELL IDEAL:W
VENTO IDEAL:E
MARE:Mid to High
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Both
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:fairly consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:WNW
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:ESE
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low Tide Only
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Kumera Patch — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 05 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.5m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 13s
Sức Mạnh: 810 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.8m · 15s
Sức Mạnh: 266 kJ · WNW (298°)
WNW
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.3m · 10s
Sức Mạnh: 25 kJ · N (354°)
N
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓKumera Patch · T2 05 Nov (14:00)GPS -39.1510°, 173.8519° · HƯỚNG BỜ BIỂN: WNW (297°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.3m @ 10s N (354°) · 25 kJSWELL 2:0.8m @ 15s WNW (298°) · 266 kJSWELL 1:1.5m [1.9m] @ 13s NW (320°) · 810 kJKUMERA PATCHGIÓ (NGHIÊNG ĐẤT): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.67m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 8.0/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.5m [Đợt Sóng (Sets) 1.9m] · 13s NW (320°) · 810 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.8m · 15s WNW (298°) · 266 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Sóng Xếp Đều Nhau
0.3m · 10s N (354°) · 25 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Nghiêng Đất
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.67m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 05 Nov — 00:00 - 23:00HI: 12:40 (1.8m) / --:-- · LO: 06:25 (0.3m) / 18:45 (0.4m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.5m [1.9m]
NW
13s · 810kJ
1.5m [1.9m]
NW
13s · 810kJ
1.5m [1.9m]
NW
13s · 810kJ
1.5m [1.9m]
NW
13s · 810kJ
1.5m [1.9m]
NW
13s · 810kJ
1.5m [1.9m]
NW
13s · 810kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
1.4m [1.7m]
NW
12s · 652kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 293°
0.8m · 15s
WNW
266kJ · 298°
0.8m · 15s
WNW
266kJ · 298°
0.8m · 15s
WNW
266kJ · 298°
0.8m · 15s
WNW
266kJ · 298°
0.8m · 15s
WNW
266kJ · 298°
0.8m · 15s
WNW
266kJ · 298°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
0.7m · 10s
WNW
136kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 9s
N
22kJ · 349°
0.3m · 10s
N
25kJ · 354°
0.3m · 10s
N
25kJ · 354°
0.3m · 10s
N
25kJ · 354°
0.3m · 10s
N
25kJ · 354°
0.3m · 10s
N
25kJ · 354°
0.3m · 10s
N
25kJ · 354°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
0.3m · 9s
NNW
22kJ · 346°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE13 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
ENE15 km/hNghiêng Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
E17 km/hGió Đất
Thủy Triều & Lối Xuống
1.88m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.80m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.56m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.21m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.84m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.53m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.36m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.37m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.56m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.88m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.25m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.58m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.79m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.82m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.67m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.38m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.01m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.67m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.39m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.53m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.84m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.24m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.63m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 05 NovT3 06 NovT4 07 NovT5 08 NovT6 09 NovT7 10 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
8.0
8.0
8.0
7.4
8.0
7.4
7.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
9.8
8.0
8.0
9.8
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.5m
[1.9m]
1.4m
[1.7m]
1.6m
[2.0m]
1.7m
[2.1m]
1.6m
[2.0m]
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
1.8m
[2.2m]
2.0m
[2.5m]
1.8m
[2.2m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s12s12s11s12s12s12s12s12s12s12s12s12s13s12s
Năng Lượng 1 (kJ)652 kJ810 kJ652 kJ562 kJ652 kJ562 kJ597 kJ748 kJ652 kJ851 kJ961 kJ851 kJ1077 kJ1330 kJ1077 kJ1077 kJ1440 kJ1077 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.7m · 10sWNW136 kJ · 293°
0.8m · 15sWNW266 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
0.7m · 9sWNW122 kJ · 293°
0.8m · 14sWNW248 kJ · 298°
0.7m · 10sWNW136 kJ · 290°
0.8m · 10sWNW177 kJ · 293°
0.9m · 14sWNW314 kJ · 298°
0.8m · 10sWNW177 kJ · 290°
0.9m · 10sWNW224 kJ · 293°
1.0m · 14sWNW388 kJ · 298°
0.9m · 10sWNW224 kJ · 290°
0.9m · 10sWNW224 kJ · 293°
1.0m · 15sWNW416 kJ · 298°
0.9m · 10sWNW224 kJ · 290°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 10sN25 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 8sN20 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.3m · 9sN22 kJ · 349°
0.3m · 9sN22 kJ · 354°
0.3m · 9sNNW22 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
0.4m · 9sNNW40 kJ · 346°
Hình Dáng SóngSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauMột Luồng Sóng LừngSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều NhauSóng Xếp Đều Nhau
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió ĐấtNghiêng ĐấtNghiêng ĐấtGió Đất
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 12:40 (1.8m)HI: --:--
LO: 06:25 (0.3m)LO: 18:45 (0.4m)
HI: 01:00 (2.0m)HI: 13:35 (2.0m)
LO: 07:20 (0.2m)LO: 19:40 (0.3m)
HI: 01:45 (2.1m)HI: 14:15 (2.1m)
LO: 08:05 (0.1m)LO: 20:20 (0.2m)
HI: 02:25 (2.2m)HI: 14:55 (2.2m)
LO: 08:40 (0.0m)LO: 21:00 (0.1m)
HI: 03:05 (2.2m)HI: 15:30 (2.2m)
LO: 09:15 (-0.0m)LO: 21:35 (0.2m)
HI: 03:35 (2.2m)HI: 16:00 (2.1m)
LO: 09:50 (0.0m)LO: 22:05 (0.2m)