CẨM NANG ĐIỂM LƯỚT & DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜGPS -37.7572°, 176.4800°

Newdicks Beach

ReefNEW-ZEALAND · BAY-OF-PLENTYSENTINELA REGIONAL (3.9 KM)
HƯỚNG BỜ BIỂN
NNE (20°)
Hướng đón của bờ biển quyết định mức độ sóng lừng uốn lượn và vỡ đều vào bờ.
[ORIENTACAO APROXIMADA // NORMAL DO VENTO OFFSHORE]

DIFFERENTIATION BLOCK 01 // LIVE WEBCAM STAGE & COASTAL RADAR

STREAM VERIFICADO HD
Kaituna Cut
LIVE HD · SENTINELA REGIONAL[CAMERA VEN BIỂN THAM CHIẾU · CÁCH 3.9 KM TẠI KAITUNA CUT]
GPS -37.7572°, 176.4800°
ONDA1.7m(SETS 2.1m)
PERIODO12s
ENERGIA961 kJ
SWELLNW 315°
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓNewdicks Beach · T2 06 Nov (14:00)GPS -37.7572°, 176.4800° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNE (20°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:0.5m @ 10s N (354°) · 69 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 13s NW (320°) · 1300 kJNEWDICKS BEACHGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.97m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s NW (320°) · 1300 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 69 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.97m
DIFFERENTIATION BLOCK 02 // TACTICAL SESSION & HYDRODYNAMICS

Briefing Tatico 72h & Calculadora de Quiver por Energia (kJ)

SCANNER DE 72H // 6 JANELAS AM/PM
[JANELA DE OURO 72H · MELHOR SESSAO]SCORE 4.4 / 10

SEX 06 Nov

// MANHA (07:00 - 11:30)

Algoritmo de varredura sinotica identificou esta janela como o melhor equilibrio de vento terral, periodo de fundo e potencia hidrodinamica para Newdicks Beach.

ONDA / SETS
1.7m
Sets 2.1m
PERIODO / SWELL
12s
Fundo oceanico
ENERGIA
961 kJ
Potencia do pico
VENTO / MARE
7kt ENE
CR-ONSHORE
HYDRODYNAMIC BOARD MATCHING // BASEADO EM 961 KJ
RECOMENDACAO ATIVA900 - 1800 kJ

STEP-UP

Ondulacao solida e pesada · elevada deslocacao de agua

+2" a +4" polegadas de comprimento. Rabeta round-pin estreita para sustentar a linha em velocidade maxima e resistir a turbulencia.
QUILHAS RECOMENDADAS:Thruster rigido medio-grande ou Quad para tracao lateral
VOLUME / MEDIDAS:+1 a +2 litros com espessura sob o peito para remada precoce
ESCALA COMPLETA DE QUIVER POR ENERGIA OCEANICA (kJ):
GROVELER
< 200 kJ
SHORTBOARD
200 - 900 kJ
STEP_UP
900 - 1800 kJ
GUN
>= 1800 kJ
DIFFERENTIATION BLOCK 03 // OCEANIC SWELL SPECTRA

Ficha de Telemetria da Boia Virtual Offshore NOAA (12 km)

[PROJECAO GEODESICA 12KM]
01 // COORDENADAS DA BOIA VIRTUAL
-37.6558°, 176.5266°

Vetor de 12.0 km ao largo perpendicular a linha de costa (NNE 20°), evitando mascaramento costeiro de grelha.

COSTA DE ORIGEM: -37.7572°, 176.4800°
02 // GRELHA NOAA AWS S3 GRIB2
gsouth.0p25
RESOLUCAO: 18 KM (0.16°)

NOAA GFS-WAVE 0.16/0.25 DEG (3-SWELL) + MFWAM 0.08 DEG

GRELHA DE RECURSO: global.0p25
03 // FATOR DE EMPOLAMENTO & SETS
Ks 1.15x/ Sets 1.24x

Empolamento batimetrico para fundo de Reef. Transforma ondas de aguas profundas na altura real da crista no drop.

SWEET SPOT:1.2m - 2.2m
04 // JANELA ANGULAR DE REFRACAO
315° - 85°
CONE OTIMO: 350° - 50° (60°)

Arco de aceitacao direta de 130°. Ondulacoes de fundo com T >= 11s refratam ate 115° de desvio angular ao redor de pontas costeiras.

PERIODO MIN/IDEAL:>=9s / 12s
DIFFERENTIATION BLOCK 04 // REGIONAL CLUSTER & INTERNAL LINKING

Comparador de Spots Alternativos num Raio de 30 km

5 PICOS MAIS PROXIMOS // HAVERSINE
1.7 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Maketu Bar

Point·bay-of-plenty
ORIENTACAO:N (9°)
SWELL IDEAL:N
VENTO IDEAL:S
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
3.9 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Kaituna Cut

Beach·bay-of-plenty
ORIENTACAO:NE (36°)
SWELL IDEAL:NE
VENTO IDEAL:SW
MARE:All Tides
[WEBCAM ATIVA]VER PICO ->
13.9 KM[ANGULO DIFERENTE]

Motiti Island - Ernies

Beach·bay-of-plenty
ORIENTACAO:E (79°)
SWELL IDEAL:E
VENTO IDEAL:W
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
14.8 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Motiti Island Right

Beach·bay-of-plenty
ORIENTACAO:NNE (13°)
SWELL IDEAL:NNE
VENTO IDEAL:SSW
MARE:Low to Mid Rising
[RADAR NOAA]VER PICO ->
15.5 KM[EXPOSICAO SIMILAR]

Motiti Island - Kaiwakawaka ree

Beach·bay-of-plenty
ORIENTACAO:NNE (26°)
SWELL IDEAL:NNE
VENTO IDEAL:SSW
MARE:Low Tide Only
[RADAR NOAA]VER PICO ->
01 // VỀ CON SÓNG NÀY
Loại Đáy Biển:Reef
Hướng Sóng Vỡ:Right
Tần Suất Xuất Hiện Sóng:consistent
02 // ĐIỀU KIỆN LÝ TƯỞNG NHẤT
Hướng Sóng Lừng Tốt Nhất:NNE
Hướng Gió Đất Tốt Nhất:SSW
Mực Thủy Triều Tốt Nhất:Low to Mid Rising
03 // LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG

Lối Xuống & Lên An Toàn

CHỈ XEM TỔNG QUAN 6 NGÀY
SÁNG · CHIỀU · TỐI

DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜ

Từng Giờ + Tổng Quan 6 Ngày

Newdicks Beach — 1. Kích Thước Sóng và Gió Lúc Này

1. Độ Cao Sóng [Đợt Sóng]: Đợt sóng cao tới {height}m
2. Chu Kỳ Sóng (s): 2. Khung Giờ Triều Tốt Nhất Để Xuống và Lên Bờ
3. Năng Lượng Sóng (kJ): Năng Lượng & Kích Thước Sóng Hiện Tại
4. Gió và Thủy Triều: 3. Địa Hình Đáy Biển, Lối Đi và An Toàn
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (T2 06 Nov)ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính) + ĐỢT SÓNG LỪNG 2 & ĐỢT SÓNG LỪNG 3
ĐỢT SÓNG LỪNG 1Sóng Vỡ Chính
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s
Sức Mạnh: 1300 kJ · NW (320°)
NW
ĐỢT SÓNG LỪNG 2Chuỗi Sóng Phụ
0.5m · 10s
Sức Mạnh: 69 kJ · N (354°)
N
ĐỢT SÓNG LỪNG 3Chuỗi Sóng Thứ Ba
0.7m · 15s
Sức Mạnh: 204 kJ · WNW (298°)
WNW
BẢN ĐỒ VỆ TINH BỜ BIỂN · ĐỢT SÓNG LỪNG 1 & GIÓNewdicks Beach · T2 06 Nov (14:00)GPS -37.7572°, 176.4800° · HƯỚNG BỜ BIỂN: NNE (20°)
N 0°E 90°S 180°W 270°SWELL 3:0.7m @ 15s WNW (298°) · 204 kJSWELL 2:0.5m @ 10s N (354°) · 69 kJSWELL 1:1.9m [2.4m] @ 13s NW (320°) · 1300 kJNEWDICKS BEACHGIÓ (GIÓ BIỂN): 15 km/h (8 kt) ENEMỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00): 1.97m · ĐIỂM ĐÁNH GIÁ (0-10) 4.4/10
ĐỢT SÓNG LỪNG 1 (Sóng Vỡ Chính)Sóng Xếp Đều Nhau
1.9m [Đợt Sóng (Sets) 2.4m] · 13s NW (320°) · 1300 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 2 (Chuỗi Sóng Phụ)Sóng Xếp Đều Nhau
0.5m · 10s N (354°) · 69 kJ
ĐỢT SÓNG LỪNG 3 (Chuỗi Sóng Thứ Ba)Mặt Biển Sóng Chéo
0.7m · 15s WNW (298°) · 204 kJ
GIÓ & MỰC NƯỚC TRIỀU LÚC NÀY (14:00)Gió Biển
15 km/h (8 kt) ENE · Mực Nước Triều Lúc Này 1.97m
DỰ BÁO CHI TIẾT TỪNG GIỜ TRONG 24 GIỜT2 06 Nov — 00:00 - 23:00HI: 01:10 (2.0m) / 13:45 (2.0m) · LO: 07:30 (0.2m) / 19:50 (0.3m)
Chọn Ngày (24 Giờ):
Giờ (00h–23h)
00:00
01:00
02:00
03:00
04:00
05:00
06:00
07:00
08:00
09:00
10:00
11:00
12:00
13:00
14:00
15:00
16:00
17:00
18:00
19:00
20:00
21:00
22:00
23:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Chính (m · s · kJ)
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.7m [2.1m]
NW
12s · 961kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.9m [2.4m]
NW
13s · 1300kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
1.8m [2.2m]
NW
12s · 1077kJ
Sóng Lừng 2
Swell 2
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 9s
N
62kJ · 349°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
0.5m · 10s
N
69kJ · 354°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
1.2m · 12s
NW
479kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Swell 3
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 293°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.7m · 15s
WNW
204kJ · 298°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
0.6m · 10s
WNW
100kJ · 290°
Gió (Theo Giờ)
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE13 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
ENE15 km/hGió Biển
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
E17 km/hGió Ngang
Thủy Triều & Lối Xuống
1.87m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
2.01m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.93m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.66m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.25m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.81m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.43m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.22m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.22m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.82m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.26m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.66m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.92m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.97m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.80m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.45m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.02m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.61m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.34m ▼
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.28m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.44m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
0.79m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
1.25m ▲
Mực Nước An Toàn ({tide}m)
So Sánh 18 Khung GiờSo Sánh 18 Khung Giờ
Ngày // GiờT2 06 NovT3 07 NovT4 08 NovT5 09 NovT6 10 NovT7 11 Nov
Buổi
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
SÁNG
08:00
CHIỀU
14:00
TỐI
20:00
Điểm Đánh Giá (0-10)
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
3.8
4.4
7.4
3.8
4.4
7.4
4.4
4.4
8.0
4.4
4.4
8.0
Sóng Lừng 1 [Sets]
Sóng Vỡ Chính
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.2m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.3m
[1.6m]
1.4m
[1.7m]
1.3m
[1.6m]
1.5m
[1.9m]
1.6m
[2.0m]
1.5m
[1.9m]
1.7m
[2.1m]
1.9m
[2.4m]
1.8m
[2.2m]
Hướng Sóng Lừng 1
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
NW315°
NW320°
NW312°
Chu Kỳ 1 (s)12s13s12s12s13s12s12s12s12s11s12s12s11s12s12s12s12s12s
Năng Lượng 1 (kJ)961 kJ1300 kJ1077 kJ748 kJ922 kJ748 kJ562 kJ652 kJ562 kJ515 kJ652 kJ562 kJ686 kJ851 kJ748 kJ961 kJ1200 kJ1077 kJ
Sóng Lừng 2
Sóng 2 (Độ cao · s · kJ)
0.5m · 9sN62 kJ · 349°
0.5m · 10sN69 kJ · 354°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 10sN44 kJ · 354°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.4m · 9sN40 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
0.4m · 8sN35 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
0.9m · 12sNW269 kJ · 312°
0.4m · 8sN35 kJ · 349°
0.4m · 9sN40 kJ · 354°
1.0m · 12sNW332 kJ · 312°
0.5m · 9sN62 kJ · 349°
0.5m · 9sN62 kJ · 354°
1.2m · 12sNW479 kJ · 312°
Sóng Lừng 3
Sóng 3 (Độ cao · s · kJ)
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 15sWNW204 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 15sWNW104 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.5m · 9sWNW62 kJ · 293°
0.5m · 14sWNW97 kJ · 298°
0.5m · 10sWNW69 kJ · 290°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 293°
0.7m · 14sWNW190 kJ · 298°
0.6m · 10sWNW100 kJ · 290°
Hình Dáng SóngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Giao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)Một Luồng Sóng LừngMột Luồng Sóng LừngGiao Đỉnh Sóng (A-Frame)
Gió
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E17 km/h9 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE15 km/h8 kt
ENE17 km/h9 kt
E19 km/h10 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
E15 km/h8 kt
ENE11 km/h6 kt
ENE13 km/h7 kt
E13 km/h7 kt
ENE13 km/h7 kt
ENE15 km/h8 kt
E15 km/h8 kt
Tác Động Của GióGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió NgangGió BiểnGió BiểnGió Ngang
Lối Vào / Ra
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Trong Luồng An ToànMực Nước An Toàn ({tide}m)
Triều Cường / Triều Rút
HI: 01:10 (2.0m)HI: 13:45 (2.0m)
LO: 07:30 (0.2m)LO: 19:50 (0.3m)
HI: 01:55 (2.1m)HI: 14:25 (2.1m)
LO: 08:15 (0.1m)LO: 20:30 (0.2m)
HI: 02:40 (2.2m)HI: 15:05 (2.2m)
LO: 08:55 (0.0m)LO: 21:10 (0.1m)
HI: 03:15 (2.2m)HI: 15:40 (2.2m)
LO: 09:25 (-0.0m)LO: 21:45 (0.2m)
HI: 03:45 (2.2m)HI: 16:10 (2.1m)
LO: 10:00 (0.0m)LO: 22:15 (0.2m)
HI: 04:20 (2.1m)HI: 16:40 (2.1m)
LO: 10:30 (0.1m)LO: 22:45 (0.3m)